漢
HanziGuru
.
鸯 · yāng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鸯
Share
鸯
yāng
[yang1]
Thanh 1
Phát âm
used in 鴛鴦|鸳鸯[yuan1 yang1]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
鴦
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…