漢
HanziGuru
.
鹌 · ān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鹌
Share
鹌
ān
[an1]
Thanh 1
Phát âm
used in 鵪鶉|鹌鹑[an1 chun2]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
鵪
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…