漢
HanziGuru
.
鹦 · yīng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鹦
Share
鹦
yīng
[ying1]
Thanh 1
Phát âm
(bound form) parrot
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
鸚
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…