diều hâu, chim ưng
EN: general term for a bird of prey (eagle, hawk or falcon etc)
Tiếng Việt · diều hâu, chim ưng
Loài chim săn mồi nói chung như đại bàng, diều hâu, chim ưng.
- 雄鹰展翅高飞。xióng yīng zhǎn chì gāo fēi.Chim ưng đực tung cánh bay cao.
- 苍鹰在天空盘旋。cāng yīng zài tiān kōng pán xuán.Con chim ưng xám đang lượn vòng trên bầu trời.
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 18 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (广 và 亻) che chở cân đối cho phần giữa (𠂉 và 亠) và bộ điểu (鸟) vững chãi bên dưới, tránh để phần trên quá nặng làm sụp khung dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鷹 có phần dưới là bộ Điểu (鳥) phức tạp với nhiều nét ngang, khi giản thể hóa thành 鸟 để học sinh dễ viết và nhớ hơn.
Bộ thủ 鸟 · Bộ Điểu (chim)
Biểu ý (形旁): 鸟 (Chỉ loài chim săn mồi)
Biểu thanh (声旁): 鹰 (âm gốc: yīng)
Chim ưng (鹰) là loài chim (鸟) dũng mãnh đứng dưới mái hiên nhà (广) với vẻ mặt sắc lạnh, quan sát con mồi từ trên cao.
- 广 Mái nhà / Vách núi nơi chim ưng trú ngụ
- 隹 Chim đuôi ngắn
- 鸟 Bộ điểu (chim)
Nguồn gốc: Chữ 鷹 ban đầu được cấu thành từ bộ Điểu (loài chim) kết hợp với các bộ phận biểu âm và ngữ cảnh miêu tả loài chim săn mồi lớn có móng vuốt sắc nhọn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ các loài chim săn mồi lớn, chữ này mở rộng thành biểu tượng của sự dũng mãnh, tinh anh và được dùng trong nhiều điển tích võ thuật, quân sự.
- Chim ưng từ lâu đã được con người huấn luyện để phục vụ cho bộ môn nghệ thuật săn bắt bằng chim ưng (falconry) từ hàng ngàn năm trước ở Trung Á và Trung Hoa.
Con chim ưng (yīng) với bộ móng sắc nhọn đứng trên vách núi cao dưới mái nhà (广), đôi mắt tinh anh như chớp.
yīngHọc sinh thường viết sai do số nét của chữ quá nhiều (18 nét), dễ quên phần kết hợp giữa bộ miên/quảng và bộ điểu.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.