HanziGuru.鹰 · yīng
鹰
yīng[ying1]Thanh 1

diều hâu, chim ưng

EN: general term for a bird of prey (eagle, hawk or falcon etc)

HSK 7Hán Việt: Ưng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · diều hâu, chim ưng

Hán Việt: Ưng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:18
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (广 và 亻) che chở cân đối cho phần giữa (𠂉 và 亠) và bộ điểu (鸟) vững chãi bên dưới, tránh để phần trên quá nặng làm sụp khung dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鷹 có phần dưới là bộ Điểu (鳥) phức tạp với nhiều nét ngang, khi giản thể hóa thành 鸟 để học sinh dễ viết và nhớ hơn.

Loài chim săn mồi nói chung như đại bàng, diều hâu, chim ưng.

Chỉ người có tài năng sắc sảo, tính chiến đấu mạnh mẽ (như Ưng khuyển: tay sai đắc lực)
Danh từTrung tính/Văn học#động vật#chim#săn mồi
Ví dụ thực tế
  • 雄鹰展翅高飞。
    xióng yīng zhǎn chì gāo fēi.
    Chim ưng đực tung cánh bay cao.
  • 苍鹰在天空盘旋。
    cāng yīng zài tiān kōng pán xuán.
    Con chim ưng xám đang lượn vòng trên bầu trời.
/[iŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
鹰
yīngying1
++
¯(55)
=yīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ying
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, đầu lưỡi đặt nhẹ ở hàm răng dưới khi chuẩn bị phát âm nguyên âm.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -ing đọc tương tự vần iêng/inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao, giữ nguyên độ cao ổn định giống như đang ngân một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm yáng nếu không giữ vững cao độ ổn định của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang biểu thị âm thanh phẳng, đều và cao ở đỉnh đầu, không lên không xuống.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 18 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (广 và 亻) che chở cân đối cho phần giữa (𠂉 và 亠) và bộ điểu (鸟) vững chãi bên dưới, tránh để phần trên quá nặng làm sụp khung dưới.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鷹 có phần dưới là bộ Điểu (鳥) phức tạp với nhiều nét ngang, khi giản thể hóa thành 鸟 để học sinh dễ viết và nhớ hơn.

Bộ thủ 鸟 · Bộ Điểu (chim)

Biểu ý (形旁): 鸟 (Chỉ loài chim săn mồi)

Biểu thanh (声旁): 鹰 (âm gốc: yīng)

Chim ưng (鹰) là loài chim (鸟) dũng mãnh đứng dưới mái hiên nhà (广) với vẻ mặt sắc lạnh, quan sát con mồi từ trên cao.

  • 广 Mái nhà / Vách núi nơi chim ưng trú ngụ
  • 隹 Chim đuôi ngắn
  • 鸟 Bộ điểu (chim)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 鷹 ban đầu được cấu thành từ bộ Điểu (loài chim) kết hợp với các bộ phận biểu âm và ngữ cảnh miêu tả loài chim săn mồi lớn có móng vuốt sắc nhọn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ các loài chim săn mồi lớn, chữ này mở rộng thành biểu tượng của sự dũng mãnh, tinh anh và được dùng trong nhiều điển tích võ thuật, quân sự.

  • Chim ưng từ lâu đã được con người huấn luyện để phục vụ cho bộ môn nghệ thuật săn bắt bằng chim ưng (falconry) từ hàng ngàn năm trước ở Trung Á và Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ưng
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm bình thanh ngang trong tiếng Việt, không dấu.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オウ / Âm Kun: たか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
응
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'yīng' khi chuyển sang tiếng Việt giữ nguyên âm Hán Việt là 'Ưng', vần -ing tương ứng với vần -ưng.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con chim ưng (yīng) với bộ móng sắc nhọn đứng trên vách núi cao dưới mái nhà (广), đôi mắt tinh anh như chớp.

Chữ dễ nhầm (形近字)
应(yīng / yìng)
应 là chữ giản thể của 應 (ứng phó, nên), không có bộ chim ở dưới như 鹰.
Thử thách phản xạ
天空高处,一只雄[___]展翅 飞翔。
Gợi ý: yīng
Lỗi hay gặp

Học sinh thường viết sai do số nét của chữ quá nhiều (18 nét), dễ quên phần kết hợp giữa bộ miên/quảng và bộ điểu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '鹰', hãy đọc pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả con 'chim ưng' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鹰yīngdiều hâu, chim ưng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0