漢
HanziGuru
.
鹼 · jiǎn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鹼
Share
鹼
jiǎn
[jian3]
Thanh 3
Phát âm
(chemistry) base; alkali; soda
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
碱
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…