漢
HanziGuru
.
麋 · mí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
麋
Share
麋
mí
[mi2]
Thanh 2
Phát âm
surname Mi · moose · river bank
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…