漢
HanziGuru
.
麝 · shè
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
麝
Share
麝
shè
[she4]
Thanh 4
Phát âm
musk deer (Moschus moschiferus) · also called 香獐子
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…