漢
HanziGuru
.
麸 · fū
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
麸
Share
麸
fū
[fu1]
Thanh 1
Phát âm
bran
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
麩
Các cách đọc khác (多音字):
fū
fū
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…