漢
HanziGuru
.
黔 · qián
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
黔
Share
黔
qián
[qian2]
Thanh 2
Phát âm
abbr. for Guizhou province 貴州|贵州[Gui4 zhou1]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…