漢
HanziGuru
.
黜 · chù
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
黜
Share
黜
chù
[chu4]
Thanh 4
Phát âm
to dismiss from office · to expel
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…