HanziGuru.鼕 · dōng
鼕
dōng[dong1]Thanh 1

Mùa đông, tiếng trống tùng tùng

EN: surname Dong · (onom.) beating a drum · rat-a-tat

HSK 2Hán Việt: Đông
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Mùa đông, tiếng trống tùng tùng

Hán Việt: Đông
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần trên gọn gàng, phần dưới là hai dấu chấm (𣺼) cân đối hai bên, đảm bảo trọng tâm chữ vững vàng không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 鼕 (chứa bộ cổ và bộ đông), chữ giản thể rút gọn thành 冬 giữ lại phần cốt lõi biểu thị âm thanh và mùa đông.

Mùa đông (mùa lạnh nhất trong năm)

Tiếng trống đánh (tượng thanh tùng tùng, cắc tùng)Họ Đông (surname)
Danh từ / Từ tượng thanhTrung lập#thời gian#mùa#âm thanh
Ví dụ thực tế
  • 冬天很冷。
    dōngtiān hěn lěng.
    Mùa đông rất lạnh.
  • 只听见咚咚的 Dông声。
    zhǐ tīngjiàn dōngdōng de shēngyīn.
    Chỉ nghe thấy tiếng tùng tùng.
/[tʊŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
鼕
dōngdong1
++
¯(55)
=dōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chân răng hàm trên, khi phát âm bật xuống nhanh tạo âm t nhẹ giống d trong tiếng Việt miền Nam.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) giống dấu ngang nhưng cao và giữ nguyên độ dài trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với dōng (đông) và tōng (thông) nếu không phân biệt rõ phụ âm đầu d (t nhẹ) và t (th bật hơi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao và kéo dài đều, giống như bạn đang ngân một nốt nhạc cao phẳng lặng trên cao độ ổn định.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên gọn gàng, phần dưới là hai dấu chấm (𣺼) cân đối hai bên, đảm bảo trọng tâm chữ vững vàng không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 鼕 (chứa bộ cổ và bộ đông), chữ giản thể rút gọn thành 冬 giữ lại phần cốt lõi biểu thị âm thanh và mùa đông.

Bộ thủ 夂 · Bộ truy / Bộ tuy (đi chậm) (Đi chậm, lê bước)

Biểu ý (形旁): 夂 (Biểu thị sự kết thúc, điểm cuối của năm (mùa đông là cuối năm))

Phần trên là hình ảnh nút thắt kết thúc, phần dưới là hai giọt băng giá hoặc hai dấu chấm rơi xuống, biểu thị sự lạnh giá cuối năm.

  • 夂 Bộ tụy / đi chậm
  • ㇔ ㇏ Hai chấm băng giá ở dưới
Phân loại Lục thư: chữ hội ý

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một cái nút thắt ở trên và hai nét chấm ở dưới, nguyên ý ban đầu là 'đến cuối cùng' (từ đó sinh ra chữ chung 終). Sau đó được mượn chỉ mùa đông và tiếng trống.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là kết thúc chu kỳ năm (mùa cuối cùng), chữ phát triển thêm nghĩa tượng thanh đánh trống (đông đông).

  • Trong kinh thư cổ, 冬 thường dùng chung với nghĩa là kết thúc.
  • Âm đọc dōng mô phỏng chính xác tiếng trống vang lên trầm hùng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đông
Thanh 1 tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang (không dấu) nhưng cao độ giữ đều cao ở tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ (tō) / Âm Kun: ふゆ (fuyu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
동
Quy luật chuyển âm: Phụ âm d- trong tiếng Trung chuyển sang d/đ trong tiếng Việt (dōng ➔ đông).
Câu chuyện Ghi nhớ

Vào mùa **đông** (冬), trời lạnh buốt giá đến mức hai giọt nước mắt đóng băng rơi xuống đất, và tiếng trống trường đánh **tùng tùng** vang dội trong sương giá.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
冬
dōngmùa đôngPhonetic Core (声旁)
疼
téngĐau đớn, nhức nhối hoặc yêu thương chiều chuộng sâu sắc+ 疒 (bệnh tật)
终
zhōngkết thúc+ 纟 (tơ lụa)
佟
tóngsurname Tong+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
夂(zhǐ)
Bộ tuy chỉ có phần trên và một nét gập phẩy, thiếu hai dấu chấm băng giá ở dưới.
Thử thách phản xạ
每年[___]天天氣都很冷。
Gợi ý: dōng
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn giữa chữ 冬 (đông - mùa đông) với chữ 夏 (hạ - mùa hè) do cấu trúc nét phía dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 冬, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'mùa đông' (dōngtiān) bằng tiếng Trung, bạn viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鼕dōngMùa đông, tiếng trống tùng tùng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0