漢
HanziGuru
.
鼗 · táo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鼗
Share
鼗
táo
[tao2]
Thanh 2
Phát âm
see 撥浪鼓|拨浪鼓[bo1 lang5 gu3]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…