漢
HanziGuru
.
齙 · bāo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
齙
Share
齙
bāo
[bao1]
Thanh 1
Phát âm
(of a bucktooth) to protrude; to stick out
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
龅
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…