漢
HanziGuru
.
龇 · zī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
龇
Share
龇
zī
[zi1]
Thanh 1
Phát âm
projecting teeth · to bare one's teeth
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
齜
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…