漢
HanziGuru
.
龕 · kān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
龕
Share
龕
kān
[kan1]
Thanh 1
Phát âm
(bound form) niche; shrine
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
龛
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…