漢
HanziGuru
.
𢙐 · náo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
𢙐
Share
𢙐
náo
[nao2]
Thanh 2
Phát âm
used in 懊憹|懊𢙐[ao4 nao2]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
憹
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…