漢
HanziGuru
.
𬮱 · yīn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
𬮱
Share
𬮱
yīn
[yin1]
Thanh 1
Phát âm
surname Yin · inner gates
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
闉
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…