HanziGuru.𱇏 · tuō
𱇏
tuō[tuo1]Thanh 1

used in 土魠魚|土𱇏鱼[tu3 tuo1 yu2] and 𩵚魠魚|𬶂𱇏鱼[tu3 tuo1 yu2]

Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…