Trong ngữ pháp tiếng Trung, số từ không thể đi trực tiếp với danh từ mà bắt buộc phải thông qua lượng từ (量词) phù hợp. Cẩm nang lượng từ của HanziGuru phân loại khoa học theo hình khối, chủng loại đồ vật và ngữ cảnh giao tiếp, cung cấp bảng danh từ đi kèm thường gặp cùng ví dụ phát âm thực tế để bạn sử dụng tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác nhất.
HỆ THỐNG LƯỢNG TỪ THEO HÌNH DÁNG
Cẩm nang Lượng từ Trực quan 量词图鉴
Trong tiếng Trung, mọi danh từ đều cần lượng từ dựa theo hình dáng vật lý (mặt phẳng dùng 张, vật dài mềm dùng 条, vật có tay cầm dùng 把).
Thay vì học vẹt từng danh từ, hãy hình dung vật đó trên tay: mặt phẳng trải rộng dùng 张 (trương); vật dài mềm mại dùng 条 (điều); vật có cán/tay cầm dùng 把 (bả)!
张 (zhāng / Hán-Việt: trương) — Tờ phẳng & Mặt bàn/giường
Trad. 張HSK 1Dùng cho vật mỏng phẳng (giấy, vé, ảnh, bản đồ) và đồ nội thất có mặt phẳng rộng (bàn, giường, ghế sofa).
弓 (cung tên) + 长 (dài) = giăng dây cung căng phẳng ra.
Không dùng 张 cho sách vở! Sách đóng thành quyển dùng 本 (běn), còn tờ giấy rời dùng 张.