HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
劳
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)HSK 5

劳 (láo)

lao động, vất vả, công sức

8
Các Chữ Cùng Họ
4
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (劳)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

3 Active Tones
Thanh 1lāo
Thanh 2láo
Thanh 4lào

Các Chữ Cùng Họ (8)

Root: 劳
劳
láo
HSK 5
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

lao động, vất vả, công sức

唠
láo
HSK 7

used in 嘮叨|唠叨[lao2 dao5]

捞
lāo
HSK 7

vớt, mò, trục vớt

崂
láo
Mở rộng

name of a mountain in Shandong

耢
lào
Mở rộng

a kind of farm tool (in the form of a rectangular frame) used to level the ground; to level the ground by dragging this tool

铹
láo
Mở rộng

lawrencium (chemistry)

Họ chữ 劳 (láo) — 唠, 捞, 涝, 崂… | HanziGuru