MẪU CÂU NGỮ PHÁP HSK · 语法工坊

Hệ Thống Mẫu Câu Ngữ Pháp HSK

Làm chủ cấu trúc câu, bổ ngữ và trật tự từ tiếng Trung qua 413 điểm ngữ pháp chuẩn HSK 1–6 với công thức trực quan, bài tập xếp câu và câu mẫu có giọng đọc.

Nắm vững ngữ pháp tiếng Trung thông qua các bản thiết kế cấu trúc câu trực quan và công thức logic rõ ràng. Từ trật tự từ cơ bản Chủ - Vị - Tân, trợ từ động thái đến các cấu trúc nâng cao như câu chữ 把, câu bị động 被 và so sánh phức hợp, mỗi điểm ngữ pháp đều đi kèm phân tích chi tiết, cảnh báo bẫy ngữ pháp thường gặp và ví dụ âm thanh phòng thu chân thực.

Nền Tảng Cốt Lõi

Sơ Đồ Vàng Về Trật Tự Câu Tiếng Trung

Trước khi học 413 mẫu câu, hãy nắm vững quy tắc trật tự từ cốt lõi chi phối 90% câu tiếng Trung.

1. Chủ ngữ
Ai?
我
Wǒ
2. Thời gian
Khi nào?
昨天
zuó tiān
3. Nơi chốn
Ở đâu?
在图书馆
zài tú shū guǎn
4. Cách thức / Giới từ
Như thế nào?
认真地
rèn zhēn de
5. Động từ chính
Làm gì?
看了
kàn le
6. Bổ ngữ / Tân ngữ
Kết quả / Bao nhiêu?
两本中文书
liǎng běn Zhōng wén shū
Câu Hoàn Chỉnh Tự Nhiên:我昨天在图书馆认真地看了两本中文书。
“Hôm qua tôi đã chăm chú đọc hai cuốn sách tiếng Trung ở thư viện.”
ENBản dịch câu mẫu trong thư viện hiện được hiển thị bằng tiếng Anh
Tiến độ Ngữ pháp HSK 1…
…
🟢 … Đã nắm vững🟡 … Đang ôn
Cấp độ:
Đang tải các điểm ngữ pháp HSK...