đinh, người đàn ông, thứ tư trong thập thiên can, thái lan, miếng cắt nhỏ
EN: surname Ding · male adult · the 4th of the 10 Heavenly Stems 天干[tian1 gan1]
HSK 7Hán Việt: Đinh
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · đinh, người đàn ông, thứ tư trong thập thiên can, thái lan, miếng cắt nhỏ
Hán Việt: Đinh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:2
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang nằm phía trên hơi ngắn, nét dọc kéo dài thẳng xuống và hơi cong nhẹ sang trái ở phần cuối để tạo thế vững chãi.
1. Ý nghĩa
đinh (vật liệu bằng kim loại hoặc can thứ tư)
người đàn ông khỏe mạnh, tráng đinhthứ tư trong mười Thiên Cancắt nhỏ thành hạt lựu (thực phẩm)
Danh từ / Hậu tốTrung tính#vật dụng#nhân khẩu#thời gian#ẩm thực
Ví dụ thực tế
园丁
yuándīng
người làm vườn
丁 0
dīng
cắt thái thành hạt lựu
2. Phát âm
/[tɪŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
丁
dīngding1
|
++
¯(55)
=dīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ding
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (không bật hơi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên, buông lỏng khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và đều, giống như dấu ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ ở đỉnh quãng giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu eng hoặc in nếu người học không phát âm rõ âm đuôi -ng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao 55, giống như nốt nhạc ngân dài đều ở quãng cao, tay đưa thẳng sang ngang.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 2 nét
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang nằm phía trên hơi ngắn, nét dọc kéo dài thẳng xuống và hơi cong nhẹ sang trái ở phần cuối để tạo thế vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ丁 · Bộ Đinh (đinh, người đàn ông)
Chữ độc thể gồm 2 nét: một nét ngang biểu thị cái mũ hoặc đinh ngang, một nét sổ thẳng như thân đinh.
一 nét ngang phía trên
丨 nét sổ thẳng phía dưới
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
19· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 丁 (dīng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ '丁' mô phỏng hình ảnh chiếc đinh tán hoặc cái búa nhỏ dùng trong công nghiệp thời cổ đại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là chiếc đinh, chữ mở rộng chỉ tráng đinh (những người lao động nam khỏe mạnh trong xã hội) và dùng làm can chi thứ tư trong hệ thống đếm thời gian.
Người xưa dùng 'đinh' để chỉ suất đinh (đàn ông chịu thuế thân trong triều đình phong kiến).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đinh
Thanh 1 tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong âm Hán Việt tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ / チョウ / Âm Kun: ひのと
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán giữ nguyên phụ âm đầu d thành đ trong tiếng Việt (dīng ➔ đinh).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Tưởng tượng một chiếc **đinh** sắt đóng vào tường có hình dáng giống hệt chữ **丁** với một đầu ngang và thân dọc.