EN: (bound form) up; upper; above; previous · first (of multiple parts) · to climb; to get onto; to go up
HSK 1Hán Việt: Thượng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · trên, lên, phía trên
Hán Việt: Thượng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang dài nằm ở dưới cùng làm bệ đỡ vững chắc, nét dọc ngắn ở giữa, nét chấm/ngang ngắn phía trên tạo sự cân đối trung tâm.
1. Ý nghĩa
trên, phía trên, bên trên
lên (động từ chỉ hành động di chuyển lên cao hoặc vào lớp học)trước (chỉ thời gian hoặc phần trước)đạt tới, lên đến
Danh từ / Động từ / Giới từ / Hậu tốTrung lập (phổ biến trong mọi phong cách giao tiếp)Ngữ tố ràng buộc#vị trí#phương hướng#thời gian#chuyển động
Ví dụ thực tế
桌子上有一本书。
zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một cuốn sách.
明天我要上去。
míngtiān wǒ yào shàng qù.
Ngày mai tôi muốn đi lên trên.
2. Phát âm
/[ʂaŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
上
shàngshang4
|
++
`(51)
=shàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sàng”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; thanh 4 hạ dốc dài (51) khác dấu huyền trầm.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thượng
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, tạo khe hở nhỏ để luồng hơi ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc như ang trong tiếng Việt nhưng âm mũi vang hơn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu sắc đọc mạnh và gãy gọn trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 của 'shàng' có xu hướng ngắn và gọn hơn một chút do sự ép âm, nhưng quy tắc biến điệu đặc biệt không áp dụng mạnh như thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (shǎng) nếu phát âm không dứt khoát, hoặc nhầm với âm xiên do không uốn lưỡi đầu âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém dứt khoát thẳng xuống dưới, tượng trưng cho thanh 4 rơi từ đỉnh 5 xuống đáy 1.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang dài nằm ở dưới cùng làm bệ đỡ vững chắc, nét dọc ngắn ở giữa, nét chấm/ngang ngắn phía trên tạo sự cân đối trung tâm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ一 · Bộ Nhất (Một, nét ngang)
Một nét ngang dài ở dưới tượng trưng cho mặt đất/đường ranh giới, và một nét ngắn chỉ hướng nằm ở phía trên đường ranh giới đó, biểu thị vị trí 'trên'.
一 Đường mốc chuẩn bên dưới
丨 Trục chỉ hướng lên
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 上 (shǎng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Chỉ sự (指事)
Nguồn gốc: Trong chữ Giáp Cốt Văn, chữ 上 được vẽ bằng một đường ngang biểu thị ranh giới (mặt đất hoặc bàn), và một dấu chấm hoặc ngắn nằm ở phía trên đường ngang đó để chỉ vị trí hướng lên trên.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vị trí vật lý ở trên mặt phẳng, chữ dần mở rộng sang các nghĩa trừu tượng như đi lên, cấp trên, thời gian trước, và các vai trò bổ ngữ hướng.
Là một trong những chữ Hán mang tính chỉ sự rõ ràng nhất từ thời kỳ cổ đại.
Cặp đối nghĩa kinh điển của nó là 下 (xià - dưới).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thượng
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51), tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc dứt khoát trong tiếng Việt, trong khi âm Hán Việt 'Thượng' mang dấu nặng.