HanziGuru.与 · yǔ
与
yǔ[yu3]Thanh 3

và, cùng với, ban cho

EN: and · to give · together with

HSK 4Hán Việt: Dữ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · và, cùng với, ban cho

Hán Việt: Dữ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Chữ viết cân đối theo chiều ngang, các nét gập và ngang cần được viết dứt khoát, giữ khoảng cách đều giữa các phần.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 與 được cách điệu và tinh gọn mạnh mẽ thành 与 để giảm số nét từ 13 xuống còn 3 nét, giúp việc viết nhanh và ghi nhớ dễ dàng hơn trong tiếng Trung hiện đại.

và, cùng với (liên kết danh từ hoặc đại từ)

cùng tham gia, dự vào (động từ)ban cho, cấp cho (động từ, dạng văn cổ)
Liên từ / Động từTrang trọng / Thường dùng trong văn viết#liên từ#quan hệ#hành động xã hội
Ví dụ thực tế
  • 我和与他一起去。
    wǒ hé yǔ tā yīqǐ qù.
    Tôi đi cùng với anh ấy.
  • 参与
    cān yù
    tham gia
/[y²¹⁴]/Thanh điệu: 214
与
yǔyu3
++
ˇ(214)
=yǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“duy”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Vần ü tròn môi sâu [y]; thanh 3 trầm uốn tương đương dấu hỏi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Dữ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, chuẩn bị tạo khẩu hình tròn cho nguyên âm tròn môi ở phía sau.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uy (nguyên âm tròn môi)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): Giọng bắt đầu ở mức trung bình, hạ xuống trầm sâu rồi vòng lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: yǔ hòu đọc thành yú hòu).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm có vần u đơn lẻ nếu không chú ý độ cong của môi và sự biến thiên của thanh điệu số 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ ngực rồi hất nhẹ lên cao, giống như đường đi của thanh hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ viết cân đối theo chiều ngang, các nét gập và ngang cần được viết dứt khoát, giữ khoảng cách đều giữa các phần.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 與 được cách điệu và tinh gọn mạnh mẽ thành 与 để giảm số nét từ 13 xuống còn 3 nét, giúp việc viết nhanh và ghi nhớ dễ dàng hơn trong tiếng Trung hiện đại.

Bộ thủ 一 · Bộ Nhất (Một, nét ngang)

Chữ 与 là một chữ tượng hình/hội ý cổ được giản hóa triệt để, thể hiện sự trao nhận qua các nét ngang và móc đơn giản.

  • 一 Nét ngang trên cùng
  • 与 Khung móc biểu thị hành động trao đổi hoặc kết hợp
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong chữ Giáp Cốt Văn (與), ký tự ban đầu mô tả hai tay đang trao đổi một vật cho nhau, biểu thị ý nghĩa ban cho và cùng nhau.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là trao tặng, tặng vật, nghĩa đã mở rộng sang 'cùng với' và trở thành liên từ 'và' rất phổ biến trong văn bản cổ lẫn hiện đại.

  • Là một trong những trợ từ và liên từ cổ có lịch sử dùng hàng ngàn năm trong văn hóa Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dữ
Thanh 3 trong tiếng Trung (lên xuống) tương đương với sự kết hợp linh hoạt của dấu hỏi/ngã trong hệ thống ngữ âm tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨ / Âm Kun: あた.える, ともに
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
여
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Dữ' giữ nguyên vẹn sắc thái ngữ nghĩa gốc từ tiếng Trung cổ sang tiếng Việt trong các từ ghép như 'tham dữ', 'tương dữ'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hai người bạn cùng đưa tay ('与') ra bắt nhịp để bắt đầu cùng nhau ('và') làm việc lớn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
屿
yǔhòn đảo nhỏ+ 山 (núi)
欤
yú(literary) (final particle similar to 嗎|吗[ma5], 呢[ne5] or 啊[a1])+ 欠 (ngáp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
与(yǔ)
Dễ nhầm với chữ 写 (xiě) do nét tương đồng cấu trúc phần dưới, nhưng 写 có bộ miên phía trên.
Thử thách phản xạ
我[___]他一起去图书馆。
Gợi ý: yǔ
Lỗi hay gặp

Người học thường hay lầm tưởng 与 chỉ dùng như liên từ 'và' giữa hai danh từ đơn lẻ như tiếng Anh 'and', trong khi trong tiếng Trung hiện đại nói, từ 和 phổ biến hơn ở văn nói, còn 与 hay dùng trong văn viết trang trọng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 与, bạn đọc là gì và nó mang ý nghĩa liên kết nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'và/cùng với' (yǔ) trong một câu trang trọng bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

与yǔvà, cùng với, ban cho
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0