HanziGuru.专 · zhuān
专
zhuān[zhuan1]Thanh 1

Chuyên môn, chuyên tâm, riêng biệt

EN: for a particular person, occasion, purpose · focused on one thing · special

HSK 3Hán Việt: Chuyên
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Chuyên môn, chuyên tâm, riêng biệt

Hán Việt: Chuyên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và phần bên phải cần được phân bổ cân đối; phía bên phải có nét mác vươn dài làm điểm tựa vững chắc cho toàn chữ.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '专' được rút gọn từ chữ phồn thể '專' bằng cách giản lược các nét phức tạp ở phần giữa, giữ lại cấu trúc khung cơ bản để viết nhanh hơn.

Chuyên tâm, tập trung vào một việc duy nhất, hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể

Dành riêng cho một người, một dịp hoặc một mục đích cụ thểChuyên gia, người có tay nghề chuyên sâu
Tính từ / Trạng từ / Danh từTrung tính / Trang trọng#học tập#nghề nghiệp#tập trung
Ví dụ thực tế
  • 他专心听课。
    Tā zhuānxīn tīng kè.
    Anh ấy chuyên tâm nghe giảng.
  • 这是 专家 的意见。
    Zhè shì zhuānjiā de yìjiàn.
    Đây là ý kiến của chuyên gia.
/[ʈʂu̯an⁵⁵]/Thanh điệu: 55
专
zhuānzhuan1
++
¯(55)
=zhuān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ ra qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uân / uan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: u kết hợp với an, không có nguyên âm ẩn bị lược bỏ
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao 55, giống như tiếng Việt đọc một từ kéo dài với dấu ngang ở quãng giọng cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó thường chuyển thành dạng lửng hoặc giữ hơi cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'zhuan' kết hợp với thanh khác hoặc bị đọc nhầm thành 'chuan' do phát âm không uốn lưỡi đủ độ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa thẳng ngang sang phải ở tầm cao, tượng trưng cho thanh 1 ngân dài đều đặn không đổi cao độ.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và phần bên phải cần được phân bổ cân đối; phía bên phải có nét mác vươn dài làm điểm tựa vững chắc cho toàn chữ.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '专' được rút gọn từ chữ phồn thể '專' bằng cách giản lược các nét phức tạp ở phần giữa, giữ lại cấu trúc khung cơ bản để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 寸 · Bộ Thốn (Đơn vị tấc (thốn), tay, ngón tay cái)

Biểu ý (形旁): 寸 (Biểu thị tay đang cầm dụng cụ làm việc tập trung)

Chữ 專 gồm bộ thốn (寸 - tay/đo đạc) bên dưới, kết hợp với phần trên biểu thị dụng cụ quay sợi hoặc trục quay, ý chỉ việc dùng tay chăm chú quay một trục duy nhất không xao nhãng.

  • 匸 Bao bọc, che chở
  • 寸 Tay, thốn (đo lường)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ này ban đầu vẽ hình một tay (寸) cầm dụng cụ quay sợi (như guồng tơ), diễn tả hành động tập trung kéo sợi cho đều.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là quay sợi tập trung một mối, dần phát triển thành ý nghĩa chuyên tâm, chuyên môn, chỉ một người làm một việc duy nhất.

  • Nghề dệt vải thời cổ đại đòi hỏi sự tập trung tuyệt đối, từ đó sinh ra ý nghĩa 'chuyên tâm'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chuyên
Thanh 1 trong tiếng Trung tương ứng với âm vực cao, khi chuyển sang tiếng Việt thường trùng với các từ có dấu ngang (không dấu).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: 専ら
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Âm đầu zh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr- trong hệ thống Hán Việt (zhuan ➔ chuyên).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người thợ khéo léo dùng **tay (寸)** cầm công cụ tập trung **chuyên** tâm quay sợi suốt cả ngày để làm ra sản phẩm đặc biệt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
传
chuántruyền (truyền đạt, lan truyền, lây nhiễm)+ 亻 (con người)
转
zhuǎinói giọng văn vẻ, uốn éo+ 车 (xe cộ)
砖
zhuānvariant of 甎|砖[zhuan1]+ 石 (đá sỏi)
抟
tuánto roll up into a ball with one's hands (variant of 團|团[tuan2]); (literary) to circle; to wheel+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
转(zhuǎn)
Chữ 专 là chuyên tâm, còn chữ 转 có bộ xa (车) nghĩa là quay vòng, chuyển đổi.
Thử thách phản xạ
他是一名[___] HSK 考试的老师。
Gợi ý: zhuān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách phát âm uốn lưỡi của zhuan thành chuan (bật hơi mạnh) hoặc nhầm với chữ 转 do cấu trúc gần giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '专', hãy đọc to âm Hán Việt và Pinyin của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '专' và nghĩa tiếng Việt của nó là gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

专zhuānChuyên môn, chuyên tâm, riêng biệt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0