HanziGuru.世 · shì
世
shì[shi4]Thanh 4

thế giới, đời người, thế hệ

EN: surname Shi · life · age

HSK 3Hán Việt: Thế
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thế giới, đời người, thế hệ

Hán Việt: Thế
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang và dọc phải phân bố đều khoảng cách, đặc biệt nét gập dài ở giữa tạo khung nâng đỡ toàn bộ ký tự.

Thế giới, nhân thế, cõi đời

Đời người, một kiếp ngườiThế hệ, đời cha truyền con nốiTriều đại, thời đại, kỷ nguyênHọ Thê (họ trong người Trung Quốc)
Danh từ / Hậu tốTrung tính / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#xã hội#thời gian#nhân loại
Ví dụ thực tế
  • 世界
    shìjiè
    Thế giới
  • 世纪
    shìjì
    Thế kỷ
/[ʂi⁵¹]/Thanh điệu: 51
世
shìshi4
++
`(51)
=shì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sự”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; sự tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thế
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lên gần ngạc cứng, tạo khe hẹp để luồng hơi ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i (đọc như ư trong từ 'tư' nhưng miệng bẹt ra một chút khi đi sau phụ âm quặt lưỡi)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu nặng đọc mạnh và ngắn gọn trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 có thể hơi ngắn lại nhưng vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm răng xì xì nhẹ (như s trong tiếng Việt) hoặc nhầm với thanh 1 nếu không thả giọng rơi xuống dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát dao chặt gỗ, thể hiện độ rơi mạnh 51.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang và dọc phải phân bố đều khoảng cách, đặc biệt nét gập dài ở giữa tạo khung nâng đỡ toàn bộ ký tự.

Bộ thủ 一 · Bộ Nhất (Một, số một)

Chữ 世 mô phỏng hình ảnh ba thế hệ nối tiếp nhau trên cùng một dòng thời gian.

  • 十 Con số mười hoặc cấu trúc giao nhau tượng trưng cho thời gian
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 世 vẽ ba mươi (三十) viết liền nhau hoặc lồng vào nhau, biểu thị ba mươi năm là một 'thế' (một thế hệ).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'một thế hệ' hay 'khoảng thời gian 30 năm', chữ đã mở rộng ra thành 'đời người', 'thế giới', 'thời đại'.

  • Thời nhà Đường, chữ 世 từng được đổi thành 𠄡 để kỵ húy tên của Lý Thế Dân (Đường Thái Tông).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thế
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc mạnh dứt khoát trong tiếng Việt (Thế ➔ Thế).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ, セ / Âm Kun: よ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
세
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm Th- hoặc S- trong âm Hán Việt (shì ➔ Thế).
Câu chuyện Ghi nhớ

Ba thập kỷ (十) nối tiếp nhau nằm ngang trên dòng thời gian chính là một 'thế hệ' (世) người trải qua ở trần thế.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
泄
xièvariant of 洩|泄[xie4]+ 氵 (nước)
枼
+ 木 (cây cối)
绁
xièto tie; to bind+ 纟 (tơ lụa)
贳
shìto borrow; to buy on credit+ 贝 (vỏ sò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
甘(gān)
Chữ 甘 (cam/ngọt) có hình dáng tương tự nhưng nét bên trong khép kín hơn và không kéo dài qua các tầng như chữ 世.
Thử thách phản xạ
我们生活在一个美好的[___]里。
Gợi ý: shì
Lỗi hay gặp

Nhiều học viên phát âm nhầm chữ shì thành s- thẳng lưỡi thông thường thay vì phải quặt lưỡi (sh-) lên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '世' với phiên âm 'shì', bạn nhớ tới nghĩa tiếng Việt nào phổ biến nhất?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'thế giới' (shìjiè) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

世shìthế giới, đời người, thế hệ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0