HanziGuru.严 · yán
严
yán[yan2]Thanh 2

Nghiêm khắc, chặt chẽ, họ Nghiêm

EN: surname Yan · tight (closely sealed) · stern

HSK 4Hán Việt: Nghiêm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Nghiêm khắc, chặt chẽ, họ Nghiêm

Hán Việt: Nghiêm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:20
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (ráp từ các bộ phận chữ Hán cổ) cần viết gọn gàng, phần dưới chữ '敢' (hoặc biến thể) cần trải rộng vững chãi để nâng đỡ toàn bộ cấu trúc nhiều nét.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '嚴' được giản thể hóa thành '严' bằng cách giữ lại một phần tượng hình cốt lõi và lược bớt các nét rườm rà ở phía trên.

Nghiêm khắc, khắt khe, nghiêm túc

Chặt chẽ, kín kẽ (không lọt)Dữ dội, nặng nề (về thời tiết hoặc tình thế)Cha (cách gọi trang trọng trong cổ văn)Họ Nghiêm
Tính từ / Danh từTrung lập đến trang trọng#tính cách#quy tắc#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 他对工作要求很严。
    Tā duì gōngzuò yāoqiú hěn yán.
    Anh ấy yêu cầu công việc rất nghiêm khắc.
  • 这个 门 关 得 很 严。
    Zhège mén guān de hěn yán.
    Cái cửa này đóng rất khít/chặt.
/[jan³⁵]/Thanh điệu: 35
严
yányan2
++
´(35)
=yán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“dán”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: ian phát âm lướt nhẹ i-ên [jɛn]; dán tiếng Việt nguyên âm a mở rộng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Nghiêm
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: i (bán nguyên âm)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, phát âm như âm đệm trước khi vào nguyên âm.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm thanh 2 khác, nó có thể chuyển biến nhẹ hoặc giữ nguyên độ cao tùy thuộc vào tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần 'ian' khác hoặc bị đọc thành thanh ngang do không đẩy cao độ ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên trời dứt khoát giống như khi đọc dấu sắc.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 20 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (ráp từ các bộ phận chữ Hán cổ) cần viết gọn gàng, phần dưới chữ '敢' (hoặc biến thể) cần trải rộng vững chãi để nâng đỡ toàn bộ cấu trúc nhiều nét.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '嚴' được giản thể hóa thành '严' bằng cách giữ lại một phần tượng hình cốt lõi và lược bớt các nét rườm rà ở phía trên.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 敢 (Biểu thị phần âm đọc gợi ý (trong lịch sử) và ý nghĩa liên quan đến sự dũng mãnh, quyết đoán.)

Biểu thanh (声旁): 烉 (âm gốc: yán)

Chữ 严 gồm phần trên tượng trưng cho mái nhà hoặc sự che chở và phần dưới biểu thị sự kiên quyết, nghiêm túc.

  • 厂 vách đá / mái che
  • 敢 dám, quyết đoán
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu trong giáp cốt văn và kim văn, chữ này diễn tả một người đang đội mũ uy nghi hoặc biểu thị âm thanh của tiếng hô nghiêm lệnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự uy nghiêm, đáng sợ, dần mở rộng ra thành tính nghiêm khắc, cẩn trọng, kín đáo và dùng làm họ người.

  • Trong sách cổ, từ 'nghiêm phụ' dùng để chỉ người cha nghiêm khắc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nghiêm
Thanh ngang trong tiếng Trung (đối với âm Hán Việt cổ) tương ứng với dấu huyền hoặc không dấu trong tiếng Việt; ở đây âm pinyin yán tạo ra âm Hán Việt là 'Nghiêm'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゲン (gen) / ゴン (gon) / Âm Kun: きつい (kitsui) / おかしい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
엄
Quy luật chuyển âm: Âm 'y-' trong pinyin thường tương ứng với phụ âm 'ngh-' trong tiếng Hán Việt (ví dụ: yán ➔ Nghiêm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người cha rất NGHIÊM KHẮC đứng dưới mái nhà, khoanh tay ra lệnh với thái độ dứt khoát không khoan nhượng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
俨
yǎnmajestic; dignified+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
炎(yán)
炎 có hai chữ Hỏa (火) ở dưới, nghĩa là viêm/nóng rực; trong khi 严 có nét gãy và bộ khẩu/phần phía dưới mang nghĩa nghiêm khắc.
Thử thách phản xạ
老师对我们的要求非常[___]。
Gợi ý: yán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ '炎' (viêm) do phát âm Pinyin hoàn toàn giống nhau (yán).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '严', bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '严' (nghiêm khắc) và đọc với Pinyin gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

严yánNghiêm khắc, chặt chẽ, họ Nghiêm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0