Quy tắc cân đối nét: Nét chấm ở trên nằm chính giữa trục dọc, nét ngang dài ở dưới giữ vững toàn bộ cấu trúc chữ.
1. Ý nghĩa
Chủ nhân, người đứng đầu, ông chủ
Chính yếu, quan trọng nhấtChúa, đấng tối caoChủ trương, quyết định
Danh từ / Tính từ / Động từTrung tính / Trang trọng#con người#xã hội#quyền lực
Ví dụ thực tế
他是这里的主人。
Tā shì zhè lǐ de zhǔ rén.
Anh ấy là chủ nhân của nơi này.
这是主要的原因。
Zhè shì zhǔ yào de yuán yīn.
Đây là nguyên nhân chính.
2. Phát âm
/[tʂu²¹⁴]/Thanh điệu: 214
主
zhǔzhu3
|
++
ˇ(214)
=zhǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lên gần chạm ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi kéo dài rồi dâng lên, tương tự cách lên giọng ở từ 'hỏi' trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2 (tương tự dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (ch thẳng lưỡi) nếu không uốn lưỡi đúng cách.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống thấp rồi hất mạnh lên trên.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Nét chấm ở trên nằm chính giữa trục dọc, nét ngang dài ở dưới giữ vững toàn bộ cấu trúc chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ丶 · Bộ Chủ (Điểm, đốm sáng)
Biểu ý (形旁):王 (Gợi hình vương miện hoặc quyền lực của người đứng đầu)
Bên dưới là hình ngọn lửa bập bùng trên đài thờ, bên trên có thêm một nét chấm (丶) đại diện cho ngọn lửa sáng nhất hoặc chủ nhân đang thắp sáng.
丶 Nét chấm biểu thị ngọn lửa / chủ nhân
王 Vương / nền tảng vững chắc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 主 (zhǔ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình ngọn đèn dầu với bấc đèn rực sáng ở phía trên, biểu thị ngọn lửa là trung tâm của căn phòng, từ đó phái sinh nghĩa là 'chủ nhân', 'người nắm giữ'.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ngọn đèn trung tâm chuyển hóa thành vật chủ, chủ nhân, và cuối cùng mang nghĩa là cốt lõi, chính yếu.
Trong triều đình phong kiến, chữ chủ dùng để chỉ vua chúa hoặc người có quyền quyết định tối cao.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chủ
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ võng sâu hơn trước khi vút lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュ (shu) / Âm Kun: ぬし (nushi), おも (omo)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: zh- trong tiếng Trung thường tương ứng với tr- trong âm Hán Việt (chủ - zhǔ).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ông **chủ** (zhǔ) đội mũ vua (王), trên đỉnh mũ đính một viên ngọc sáng chói (丶) thu hút mọi ánh nhìn.