HanziGuru.乃 · nǎi
乃
nǎi[nai3]Thanh 3

là, thế là, bèn, cho nên

EN: to be · thus · so

HSK 7Hán Việt: Nãi
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · là, thế là, bèn, cho nên

Hán Việt: Nãi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:2
Quy tắc cân đối nét: Nét sổ gập bắt đầu nhẹ nhàng, nét mác kéo dài sang phải tạo thế vững chắc cho chữ.

Là, đúng là (dùng làm liên từ hoặc phó từ kết nối trong văn cổ hoặc văn phong trang trọng)

Thế thì, bèn, do đóChỉ là, duy chỉ
Phó từ / Liên từTrang trọng / Văn cổNgữ tố ràng buộc#ngữ pháp#liên từ#trang trọng
Ví dụ thực tế
  • 失败乃成功之母。
    Shībài nǎi chénggōng zhī mǔ.
    Thất bại là mẹ thành công.
  • This is a test 乃常事。
    Nǎi chángshì.
    Đó là chuyện thường tình.
/[naɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
乃
nǎinai3
++
ˇ(214)
=nǎi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát vòm miệng trên, hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt, nhưng có dạng xuống rồi lên 214)
Biến điệu: Khi đi sau một thanh 3 khác, thanh 3 của 乃 sẽ biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm có vận mẫu 'an' hoặc 'ang' nếu người nói phát âm nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên trên, mô phỏng đường đi của thanh 3 (214).

Hình thể: Độc thể · Số nét: 2 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét sổ gập bắt đầu nhẹ nhàng, nét mác kéo dài sang phải tạo thế vững chắc cho chữ.

Bộ thủ 丿 · Bộ Phiệt (Nét sổ trái)

Chữ 乃 gồm 2 nét chính: một nét gập và một nét mác uốn lượn như hình dáng dòng chảy bị ngăn lại.

  • 乛 Nét gập ngang sổ
  • ㇏ Nét mác
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 乃 vốn là hình ảnh của một cái túi thắt ở giữa hoặc hình ruột gan, sau này được mượn để chỉ nghĩa trừu tượng 'là', 'thế thì'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là túi hoặc ruột, chữ chuyển sang nghĩa ngữ pháp biểu thị sự tiếp nối, khẳng định ('là', 'bèn').

  • Là một trong những chữ Hán cơ bản có từ thời nhà Thương.
  • Thường xuất hiện nhiều trong các văn bản cổ điển và thành ngữ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nãi
Thanh 3 tiếng Trung tương đương với dấu hỏi/ngã trong tiếng Việt nhưng có thêm đoạn chuyển xuống sâu hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダイ, ナイ / Âm Kun: すなわち
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
내
Quy luật chuyển âm: Âm n- đầu chữ giữ nguyên qua âm Hán Việt 'Nãi'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn 'Nai' đi thi, kết quả cuối cùng 'nhiên' (乃) là đạt điểm tuyệt đối, thế là cả nhà mừng vui.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
奶
nǎiSữa / Bà+ 女 (phụ nữ)
扔
rēngném, vứt bỏ+ 扌 (bàn tay)
尕
gǎlittle (dialect)+ 小 (nhỏ bé)
氖
nǎineon (chemistry)+ 气 (khí trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
及(jí)
Chữ 及 có thêm nét sổ móc ở giữa, mang nghĩa là 'đến, kịp'.
Thử thách phản xạ
失败[___]成功之母。
Gợi ý: nǎi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 乃 (nǎi) với chữ 及 (jí) do cấu trúc nét gần giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 乃, hãy đọc phát âm và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'là' theo lối trang trọng hoặc trong thành ngữ (ví dụ: thất bại là mẹ thành công), bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

乃nǎilà, thế là, bèn, cho nên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0