HanziGuru.久 · jiǔ
久
jiǔ[jiu3]Thanh 3

lâu, dài ngày

EN: (of a period of time) long

HSK 2Hán Việt: Cửu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lâu, dài ngày

Hán Việt: Cửu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Nét phẩy và nét ngang gấp khúc phải cân đối, phần kéo dài bên dưới tạo thế vững chãi không bị đổ.

Khoảng thời gian kéo dài đằng đẵng, lâu dài

Xưa, cũHỏi về mức độ thời gian (bao lâu)
Tính từ / Trạng từTrung lập#thời gian#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 好久不见
    hǎo jiǔ bú jiàn
    Lâu rồi không gặp
  • 等得很久
    děng de hěn jiǔ
    Đợi rất lâu
/[tɕiow²¹⁴]/Thanh điệu: 214
久
jiǔjiu3
++
ˇ(214)
=jiǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi hàm trên, đẩy hơi ra khe hở hẹp mà không dùng lực mạnh.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iu đọc như -iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trầm xuống rồi vút lên, tương tự thanh hỏi kéo dài trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có thanh 4 (rơi dứt khoát) vì người học hay đọc vội thanh 3 thành ngang hoặc sắc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: vuốt xuống thấp rồi vòng lên cao hướng về phía trước, giống đường đi của thanh hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét phẩy và nét ngang gấp khúc phải cân đối, phần kéo dài bên dưới tạo thế vững chãi không bị đổ.

Bộ thủ 丿 · Bộ Phiệt (Nét phiệt (xiên trái))

Chữ 久 tượng hình một người bị vướng víu, kéo dài thời gian không bước đi được.

  • 𠂉 Nét phẩy và ngang gập
  • ㇏ Nét mác kéo dài
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 久 vẽ hình một người đứng cúi người với một cái nạng hoặc sợi dây vướng sau chân, ngụ ý bị kéo dài thời gian, trì hoãn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa bị níu kéo, vướng víu phát triển thành ý nghĩa khoảng thời gian kéo dài (lâu).

  • Là một trong những chữ tượng hình cơ bản về khái niệm trừu tượng thời gian trong lịch sử chữ Hán.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cửu
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với thanh hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ nhún xuống sâu hơn trước khi vút lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ / ク / Âm Kun: ひさ.しい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cửu' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu c/ch và vần ưu/iêu từ tiếng Trung cổ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người bị vướng chân vào sợi dây kéo dài suốt BA NGÀY (3 nét viết) mà vẫn chưa thể đi đâu được, thật là LÂU!

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
灸
jiǔmoxibustion (TCM)+ 火 (lửa)
匛
+ 匚 (hộp mở bên phải)
玖
jiǔblack jade; nine (banker's anti-fraud numeral)+ 王 (ngọc bích)
疚
jiùchronic disease; guilt+ 疒 (bệnh tật)
Chữ dễ nhầm (形近字)
及(jí)
Chữ 久 có nét mác kéo dài tượng trưng cho thời gian lâu, còn chữ 及 có nét sổ gập móc phía sau.
Thử thách phản xạ
我们好[___]不见了。
Gợi ý: jiǔ
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm nét mác của chữ 久 thành nét móc hoặc nhầm với chữ 及 (cập).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 久, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'lâu, dài ngày' (jiǔ)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

久jiǔlâu, dài ngày
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0