HanziGuru.么 · me
么
me[me5]Thanh 5

Hậu tố, dùng trong các từ nghi vấn hoặc đại từ chỉ định

EN: suffix, used to form interrogative 什麼|什么[shen2 me5], what?, indefinite 這麼|这么[zhe4 me5] thus, etc

HSK 1Hán Việt: Ma
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hậu tố, dùng trong các từ nghi vấn hoặc đại từ chỉ định

Hán Việt: Ma
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái nhỏ gọn, phần bên phải kéo dài nét cong móc để tạo sự cân bằng tổng thể.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '么' được giản lược từ chữ phồn thể '麼', rút gọn phần phức tạp bên trong để viết nhanh hơn.

Hậu tố tạo từ

Dùng trong các từ nghi vấn, chỉ định hoặc bất địnhThành phần cấu tạo nên các từ như gì, thế này, thế kia
Hậu tố / Trợ từPhổ thôngNgữ tố ràng buộc#ngữ pháp#đại từ#hậu tố
Ví dụ thực tế
  • 什么
    shén me
    cái gì
  • 这么
    zhè me
    như thế này
/[mə]/Thanh điệu: khinh thanh
么
meme5
++
•(•)
=me
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
me
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm nhẹ rồi mở ra để phát âm mũi m.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ê/ơ ngắn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T5 (•)
Thanh Nhẹ (Khinh Thanh - Nhẹ Ngắn)
Quy luật thanh điệu: Khinh thanh (thanh nhẹ), không có độ cao cố định, phụ thuộc hoàn toàn vào âm tiết đứng trước nó.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị người học nghe nhầm thành một âm tiết mang thanh điệu đầy đủ nếu người bản xứ nói nhanh, thực chất âm này luôn đọc rất mờ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay thả lỏng hoàn toàn, không đưa lên hay hạ xuống vì đây là thanh nhẹ, giống như tiếng gõ nhẹ hoặc tiếng lướt qua.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái nhỏ gọn, phần bên phải kéo dài nét cong móc để tạo sự cân bằng tổng thể.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '么' được giản lược từ chữ phồn thể '麼', rút gọn phần phức tạp bên trong để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 幺 · Bộ Yêu (Nhỏ bé)

Biểu thanh (声旁): 幺 (âm gốc: yāo)

Gồm bộ Thảo (艹) ở trên và bộ Yêu (幺) nhỏ bé ở dưới, kết hợp lại tạo thành một trợ từ nhỏ gọn đi kèm trong câu.

  • 𠂉 Nét phẩy gập phía trên
  • 幺 Chỉ sự nhỏ bé
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu mượn âm từ chữ có sẵn để làm trợ từ ngữ pháp, dần phát triển thành hậu tố chuyên dùng trong văn nói.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ sự nhỏ bé (幺), chữ được dùng làm hậu tố cho các đại từ chỉ định và nghi vấn để thu gọn cấu trúc câu.

  • Là một trong những chữ trợ từ phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ma
Thanh ngang trong tiếng Trung thường tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi đọc Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: マ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
마
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'ma' tương ứng với âm đọc 'me' trong tiếng phổ thông hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người nhỏ bé (bộ Yêu) đội chiếc mũ cỏ (bộ Thảo) đang đứng hỏi 'Cái gì thế?' (shénme).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
仫
mùused in 仫佬族[Mu4 lao3 zu2], Mulao ethnic group of Guangxi+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
公(gōng)
Chữ công (公) có bộ bát ở dưới, khác hoàn toàn với bộ yêu (幺) của chữ me.
Thử thách phản xạ
你想吃什[___]?
Gợi ý: me
Lỗi hay gặp

Người học thường đọc chữ này với thanh 1 hoặc thanh 4 đầy đủ thay vì đọc thành thanh nhẹ (khinh thanh) rất ngắn và mờ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '么' đứng cuối từ như 什么 hoặc 这么, bạn phát âm nó như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết hậu tố dùng trong từ 'cái gì' (什么)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

么meHậu tố, dùng trong các từ nghi vấn hoặc đại từ chỉ định
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0