HanziGuru.麼 · má
麼
má[ma2]Thanh 2

trợ từ nghi vấn hoặc thán từ

EN: exclamatory final particle

HSK 1Hán Việt: Ma
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trợ từ nghi vấn hoặc thán từ

Hán Việt: Ma
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mịch hoặc phế) nhỏ gọn, phần bên phải (cán/sợi dây) vươn dài xuống dưới và sang phải để giữ vững trọng tâm toàn chữ.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '么' được rút gọn từ chữ phồn thể '麼' bằng cách giữ lại cấu trúc tượng hình cốt lõi phía trên và lược bớt các nét phức tạp ở dưới.

trợ từ nghi vấn dùng ở cuối câu, hoặc dùng trong các từ ghép biểu thị câu hỏi / cảm thán

dùng trong các đại từ nghi vấn phổ biến như 什么 (cái gì)biểu thị ngữ điệu thắc mắc hoặc ngạc nhiên
trợ từ / hậu tốkhẩu ngữNgữ tố ràng buộc#ngữ pháp#giao tiếp#hỏi đáp
Ví dụ thực tế
  • 你说什么?
    Nǐ shuō shénme?
    Bạn nói cái gì thế?
  • 怎么了?
    Zěnme le?
    Có chuyện gì vậy?
/[ma³⁵]/Thanh điệu: 35
麼
máma2
++
´(35)
=má
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ma
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ, luồng hơi thoát qua mũi, lưỡi nằm thoải mái ở khoang miệng.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a đọc như nguyên âm a trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với cách phát âm sắc bén, đi lên giống dấu sắc trong tiếng Việt nhưng kéo dài ngân quãng độ cao.
Biến điệu: Khi đứng ở cuối câu hỏi hoặc trong từ ghép nhẹ, thanh 2 đọc lướt và cao dần theo ngữ điệu chung của câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ 吗 (ma - thanh nhẹ) dùng trong câu hỏi Có... không?, trong khi 么 (má/me) thường đi kèm trong các cấu trúc từ vựng cố định như 什么, 怎么.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao về phía trước, giống như nét vẽ của dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mịch hoặc phế) nhỏ gọn, phần bên phải (cán/sợi dây) vươn dài xuống dưới và sang phải để giữ vững trọng tâm toàn chữ.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '么' được rút gọn từ chữ phồn thể '麼' bằng cách giữ lại cấu trúc tượng hình cốt lõi phía trên và lược bớt các nét phức tạp ở dưới.

Bộ thủ 幺 · Bộ Yêu (nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ)

Biểu thanh (声旁): 幺 (âm gốc: yāo)

Chữ kết hợp từ bộ thướng (phía trên che chở) và bộ yêu (幺 - nhỏ nhắn) ở dưới, tượng trưng cho những thứ nhỏ bé, lặt vặt hoặc dùng làm trợ từ phụ trong câu.

  • 丿 nét phẩy mở đầu
  • 幺 bộ yêu biểu thị sự nhỏ gọn hoặc âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ '麼' liên quan đến nghĩa 'mập mờ, nhỏ nhỏ' hoặc được mượn âm (giả lượm) để làm trợ từ trong văn cổ Trung Hoa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ vật nhỏ, dần dần chữ này được chuyên biệt hóa thành trợ từ ngữ pháp, hậu tố trong khẩu ngữ hiện đại.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này có lúc dùng chung với '麻' hoặc '麽'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ma
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: マ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
마
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ma' tương ứng rất gần với âm 'ma' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn nhỏ (幺) đang thắc mắc hỏi 'Cái gì thế? Thế nào thế?' bằng giọng điệu ngạc nhiên ở cuối câu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
麻
máhemp (variant of 麻[ma2])Phonetic Core (声旁)
摩
māxoa, chà xát+ 手 (bàn tay)
嘛
mátrợ từ ngữ khí (hoặc từ dùng trong tiếng Đài Loan chỉ 'cái gì')+ 口 (cái miệng)
磨
mómài, cọ xát, nghiền+ 石 (đá sỏi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
吗(ma)
Chữ 吗 có bộ khẩu (口) ở trái, chuyên dùng cho câu hỏi Có... không?; còn chữ 么 không có bộ khẩu, dùng trong 什么, 怎么.
Thử thách phản xạ
你在找什[___]?
Gợi ý: má
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa trợ từ '么' (trong 什么, 怎么) với trợ từ nghi vấn '吗' đứng độc lập cuối câu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '么' trong từ '什么', bạn đọc và hiểu nghĩa nó thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết ký tự trợ từ '么' dùng trong từ 'cái gì' (shénme)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

麼mátrợ từ nghi vấn hoặc thán từ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0