HanziGuru.义 · yì
义
yì[yi4]Thanh 4

Nghĩa, chính nghĩa, ý nghĩa

EN: surname Yi · (Tw) Italy (abbr. for 義大利|义大利[Yi4 da4 li4]) · justice

HSK 3Hán Việt: Nghĩa
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Nghĩa, chính nghĩa, ý nghĩa

Hán Việt: Nghĩa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (top bottom)
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Dương 羊) viết rộng rãi, phần dưới (chữ Ngã 我) viết vững chãi làm đế đỡ bên dưới, giữ cho tâm chữ cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 義 rất phức tạp (gồm 羊 và 我), chữ giản thể 义 được giản lược đáng kể để viết nhanh hơn.

Nghĩa, đạo đức, chính nghĩa

Ý nghĩa, ngụ ýQuan hệ kết nghĩa, nuôi (cha nghĩa, con nghĩa)Nhân tạo, giả (răng giả, chi giả)Họ Ý, hoặc viết tắt của nước Ý (Ý Đại Lợi)
Danh từ / Tính từTrung lập / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#đạo đức#quan hệ xã hội#ngôn ngữ
Ví dụ thực tế
  • 正义
    zhèng yì
    chính nghĩa
  • 义气
    yì qi
    nghĩa khí
/[i⁵¹]/Thanh điệu: 51
义
yìyi4
++
`(51)
=yì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, phát âm trực tiếp nguyên âm i.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: Đọc giống vần 'i' trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng đọc gắt và đi xuống dốc hoàn toàn.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 có thể biến đổi nhẹ thành độ cao ngắn hơn nhưng cơ bản vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (yī) hoặc thanh 2 (yí) nếu người học không hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát, giống như hành động bổ củi.

Hình thể: Trên dưới (top bottom) · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Dương 羊) viết rộng rãi, phần dưới (chữ Ngã 我) viết vững chãi làm đế đỡ bên dưới, giữ cho tâm chữ cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 義 rất phức tạp (gồm 羊 và 我), chữ giản thể 义 được giản lược đáng kể để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 丶 · Bộ Điểm (Dấu chấm)

Biểu ý (形旁): 我 (Biểu thị phần âm và ý liên quan đến bản thân, đạo lý cá nhân.)

Biểu thanh (声旁): 羊 (âm gốc: yáng / yì (gợi âm đọc tương tự trong quá trình phát triển ngữ âm lịch sử). Cụ thể chữ 羊 biểu thị con cừu, vật hiến tế tượng trưng cho sự thanh cao, chính trực.)

Con cừu (羊) ở trên kết hợp với tôi/bản thân (我) ở dưới: Giữ gìn phẩm giá của con người thanh cao như con cừu hiến tế, đó chính là đạo nghĩa.

  • 羊 Con cừu, sự tinh khiết
  • 我 Ta, bản thân
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong chữ Giáp Cốt Văn và Kim Văn, chữ này ban đầu vẽ hình con cừu (羊) kết hợp với vũ khí hoặc công cụ thể hiện sự hiến tế linh thiêng, sau mở rộng thành ý nghĩa đạo đức và chính nghĩa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu liên quan đến nghi lễ hiến tế cừu để cầu phúc, chữ phát triển thành các khái niệm đạo đức về sự công bằng, lòng trung nghĩa và sau cùng là ý nghĩa, nghĩa lý.

  • Trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, cừu (羊) đại diện cho sự cát tường, thiện lương và tính hiến tế cao cả.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nghĩa
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương đương với dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có sắc thái đọc căng và dứt khoát hơn một chút.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ギ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
의
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nghĩa' khớp hoàn hảo với âm đọc yì trong tiếng Trung hiện đại qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người tự hỏi bản thân (我) xem mình có sống thanh cao, thuần khiết như con cừu (羊) hay không, đó mới là người sống có TRỌN TÌNH VẸN NGHĨA (yì).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
议
yìthảo luận, bàn bạc, ý kiến+ 讠 (lời nói)
仪
yínghi thức, dung mạo, quà biếu+ 亻 (con người)
舣
yǐto moor a boat to the bank+ 舟 (con thuyền)
蚁
yǐant+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
找(zhǎo)
Chữ 找 có bộ thủ (扌) bên trái nghĩa là tìm kiếm, hoàn toàn khác với cấu trúc của chữ 义.
Thử thách phản xạ
我们要做一个讲[___]的人。
Gợi ý: yì
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm cấu trúc trên dưới hoặc lẫn lộn với các chữ trong họ hàng phono-semantic như 议 hay 仪.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '义' với pinyin 'yì', hãy nhớ ngay đến nghĩa 'nghĩa vụ, chính nghĩa' và Âm Hán Việt là 'Nghĩa'.
Tái hiện / Viết: Khi cần diễn đạt từ 'chính nghĩa' hoặc 'nghĩa khí' trong tiếng Trung, ký tự nào mang âm yì thanh 4 được sử dụng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

义yìNghĩa, chính nghĩa, ý nghĩa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0