HanziGuru.乌 · wū
乌
wū[wu1]Thanh 1

con quạ, màu đen, đen tối

EN: abbr. for country names that begin with 烏|乌[wu1]: Ukraine 烏克蘭|乌克兰[Wu1 ke4 lan2], Uzbekistan 烏茲別克斯坦|乌兹别克斯坦[Wu1 zi1 bie2 ke4 si1 tan3] etc · surname Wu · crow

HSK 6Hán Việt: Ô
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · con quạ, màu đen, đen tối

Hán Việt: Ô
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Chú ý các nét ngang và dọc cân đối, nét ngang giữa không vượt quá khung chữ để giữ dáng chữ gọn gàng, phần dưới mở rộng vừa phải.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '乌' được rút gọn từ chữ phồn thể '烏' bằng cách bỏ đi một nét chấm bên trong tượng hình con quạ để viết nhanh hơn.

con quạ

màu đen, tối tămtừ viết tắt cho các quốc gia có tên bắt đầu bằng chữ Ô (như Ukraine, Uzbekistan)họ Ô (surname)
danh từ / tính từtrung lập / văn chương#động vật#màu sắc#địa danh
Ví dụ thực tế
  • 乌鸦
    wūyā
    con quạ
  • 乌克兰
    Wūkèlán
    Ukraine
/[u˥]/Thanh điệu: 55
乌
wūwu1
++
¯(55)
=wū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở vị trí tự nhiên phía dưới, môi tròn.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống như khi đọc kéo dài âm u trong tiếng Việt với giọng đều cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (wú) nếu phát âm ngắn hoặc không giữ đều cao độ ở mức 55.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngân dài và phẳng.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Chú ý các nét ngang và dọc cân đối, nét ngang giữa không vượt quá khung chữ để giữ dáng chữ gọn gàng, phần dưới mở rộng vừa phải.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '乌' được rút gọn từ chữ phồn thể '烏' bằng cách bỏ đi một nét chấm bên trong tượng hình con quạ để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 灬 · Bộ Hỏa (bốn chấm) (lửa hoặc biến thể đuôi)

Biểu ý (形旁): 鸟 (chỉ loài chim)

Chữ 乌 vốn là hình vẽ con quạ. Do con quạ toàn thân màu đen, khó phân biệt mắt của nó với lông đen, nên nét chấm mắt đã bị lược bỏ trong quá trình tiến hóa chữ viết.

  • 丿 đầu và mỏ quạ
  • 日/𠃍 thân mình quạ
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 乌 là hình vẽ một con chim quạ. Vì quạ có lông màu đen tuyền, người xưa dùng hình ảnh này để biểu thị cả loài chim lẫn sắc đen tối.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'con quạ', chữ mở rộng sang nghĩa 'màu đen' (như ô vân - mây đen), và sau này được dùng làm từ viết tắt phiên âm cho các nước như Ukraine (乌克兰).

  • Quạ trong văn hóa Trung Hoa cổ đại đôi khi được gắn liền với mặt trời (Kim Ô - con quạ vàng).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ô
Thanh 1 tiếng Trung (wū) tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt, nhưng có cao độ phẳng đều ở mức cao nhất (55).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オ / Âm Kun: からす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
오
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ô' (wū) giữ nguyên nguyên âm u và có phụ âm đầu rỗng.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một con quạ đen (乌) đậu trên cành cây, toàn thân nó đen nhánh như than và kêu 'u u' vang trời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
呜
wū(onom.) for humming or whimpering+ 口 (cái miệng)
坞
wù(bound form) low area within a surrounding barrier; (literary) small castle; fort+ 土 (đất đai)
邬
wūsurname Wu; ancient place name+ 阝 (thành thị)
钨
wūtungsten (chemistry)+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
鸟(niǎo)
Chữ 乌 không có nét ngang giữa giống như mắt của chữ 鸟.
马(mǎ)
Chữ 乌 có nét móc và nét gập khác với cấu trúc của chữ Mã (ngựa).
Thử thách phản xạ
天上飞过 几只[___]鸦。
Gợi ý: wū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 乌 (wū - quạ) và chữ 鸟 (niǎo - chim) do cấu trúc tượng hình loài chim rất giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '乌', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ con quạ và màu đen (wū) bằng 4 nét?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

乌wūcon quạ, màu đen, đen tối
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0