con quạ, màu đen, đen tối
EN: abbr. for country names that begin with 烏|乌[wu1]: Ukraine 烏克蘭|乌克兰[Wu1 ke4 lan2], Uzbekistan 烏茲別克斯坦|乌兹别克斯坦[Wu1 zi1 bie2 ke4 si1 tan3] etc · surname Wu · crow
Tiếng Việt · con quạ, màu đen, đen tối
con quạ
- 乌鸦wūyācon quạ
- 乌克兰WūkèlánUkraine
Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Chú ý các nét ngang và dọc cân đối, nét ngang giữa không vượt quá khung chữ để giữ dáng chữ gọn gàng, phần dưới mở rộng vừa phải.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '乌' được rút gọn từ chữ phồn thể '烏' bằng cách bỏ đi một nét chấm bên trong tượng hình con quạ để viết nhanh hơn.
Bộ thủ 灬 · Bộ Hỏa (bốn chấm) (lửa hoặc biến thể đuôi)
Biểu ý (形旁): 鸟 (chỉ loài chim)
Chữ 乌 vốn là hình vẽ con quạ. Do con quạ toàn thân màu đen, khó phân biệt mắt của nó với lông đen, nên nét chấm mắt đã bị lược bỏ trong quá trình tiến hóa chữ viết.
- 丿 đầu và mỏ quạ
- 日/𠃍 thân mình quạ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 烏Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 乌 là hình vẽ một con chim quạ. Vì quạ có lông màu đen tuyền, người xưa dùng hình ảnh này để biểu thị cả loài chim lẫn sắc đen tối.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'con quạ', chữ mở rộng sang nghĩa 'màu đen' (như ô vân - mây đen), và sau này được dùng làm từ viết tắt phiên âm cho các nước như Ukraine (乌克兰).
- Quạ trong văn hóa Trung Hoa cổ đại đôi khi được gắn liền với mặt trời (Kim Ô - con quạ vàng).
Một con quạ đen (乌) đậu trên cành cây, toàn thân nó đen nhánh như than và kêu 'u u' vang trời.
wūNhầm lẫn giữa chữ 乌 (wū - quạ) và chữ 鸟 (niǎo - chim) do cấu trúc tượng hình loài chim rất giống nhau.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.