HanziGuru.乞 · qǐ
乞
qǐ[qi3]Thanh 3

cầu xin, xin ăn

EN: to beg

HSK 7Hán Việt: Khất
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cầu xin, xin ăn

Hán Việt: Khất
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái hơi hẹp, phần bên phải vươn dài nét sổ và kết cấu mở rộng để giữ thăng bằng tổng thể.

xin, cầu xin

khất nợ, khất hẹnhọ Khất (trong họ tên người)
Động từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#hành động#xã hội#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 乞求
    qǐqiú
    cầu xin, van xin
  • 乞讨
    qǐtǎo
    ăn xin, đi khất thực
/[tɕʰi²¹⁴]/Thanh điệu: 214
乞
qǐqi3
++
ˇ(214)
=qǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi ép nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm luồng khí mạnh bật ra qua kẽ răng và vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i đọc như i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu huyền rồi uốn lên trong tiếng Việt (hạ thấp rồi vực cao lên).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2 (ví dụ qǐqiú đọc thành qíqiú).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm qī (thanh 1) hoặc qí (thanh 2) nếu không xuống giọng ở quãng giữa của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ hình chữ V hoặc dấu móc xuống rồi hất lên, biểu thị sự cung kính cúi đầu cầu xin.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái hơi hẹp, phần bên phải vươn dài nét sổ và kết cấu mở rộng để giữ thăng bằng tổng thể.

Bộ thủ 乙 · Bộ ất (côn trùng, thứ hai)

Chữ 乞 được cấu tạo từ bộ 乙 (ất - tượng trưng cho hình dáng uốn khúc) kết hợp với các nét gập thể hiện tư thế cúi mình.

  • 𠄎 nét ngang và gập biểu thị người đang cúi đầu
  • 乙 bộ ất biểu thị sự uốn mình, khép nép
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ hình một người đang quỳ gối hoặc cúi đầu hướng về phía trước để van xin sự giúp đỡ hoặc ban ơn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là cúi đầu cầu xin, qua thời gian mở rộng thành hành động đi xin ăn (khất cái) hoặc khất hẹn thời gian.

  • Trong xã hội phong kiến, tầng lớp khất cái (ăn mày) sử dụng chữ này làm biểu trưng cho thân phận.
  • Ngày nay chữ ít dùng độc lập mà thường kết hợp trong các từ ghép như khất thực, khất nợ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khất
Thanh 3 (qǐ) trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt (Khất mang âm sắc nặng trắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: KOTSU / Âm Kun: kou.mu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
걸
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung thường tương ứng với âm kh hoặc c/ch trong âm Hán Việt (qǐ ➔ khất).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người cúi đầu thấp sát đất (nét ngang sổ), dùng cơ thể uốn cong như con giun bộ Ất (乙) để đi cầu xin từng chút một.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
吃
chīăn+ 口 (cái miệng)
疙
gēmụn, cục u+ 疒 (bệnh tật)
屹
yìsừng sững, cao vút+ 山 (núi)
迄
qìas yet; until+ 辶 (bước đi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
气(qì)
Chữ 气 (khí) có ba nét ngang bên trong biểu thị hơi thở, còn chữ 乞 (khất) có nét sổ móc ở cuối.
吃(chī)
Chữ 吃 có bộ khẩu ở miệng, trong khi chữ 乞 không có bộ khẩu.
Thử thách phản xạ
他流落街头,靠向路人[___]讨饭吃。
Gợi ý: qǐ
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn cấu trúc nét gập của chữ 乞 với chữ 气 do hình dáng sơ khai khá tương đồng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '乞', âm đọc Pinyin, thanh điệu và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ hành động 'cầu xin' (qǐ) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

乞qǐcầu xin, xin ăn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0