Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang và nét sổ phải cân đối, khoảng cách đều nhau, nét sổ xuyên tâm hoặc nằm bên phải tạo thế vững chắc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 乾 (phức tạp hơn, gồm thành phần chữ 十, 日, 乙, v.v.), chữ giản thể được rút gọn lại thành 干 (gồm 3 nét cơ bản).
1. Ý nghĩa
khô, ráo nước
thức ăn khôhọ (Can)hư không, trống rỗngnhận nuôi, kết nghĩa (quan hệ nuôi dưỡng không cùng huyết thống)
Tính từ / Động từ / Danh từTrung lập#trạng thái vật lý#thời tiết#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
衣服晒干了。
Yīfú shài gān le.
Quần áo phơi khô rồi.
Gilbert 认了一个干爹。
Gilbert rèn le yí gè gān diē.
Gilbert nhận một người bố nuôi.
2. Phát âm
/[kan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
乾
gāngan1
|
++
¯(55)
=gān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (ngạc mềm) để chặn hơi rồi buông nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như -an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như khi bạn phát âm từ 'ma' kéo dài ở cao độ ổn định.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm 'gàn' trong tiếng Việt có dấu huyền hoặc dấu nặng nếu không giữ độ cao đều và phẳng của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay phẳng đưa thẳng sang ngang từ trái sang phải ở tầm cao, biểu thị âm điệu bằng phẳng, không lên không xuống.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang và nét sổ phải cân đối, khoảng cách đều nhau, nét sổ xuyên tâm hoặc nằm bên phải tạo thế vững chắc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 乾 (phức tạp hơn, gồm thành phần chữ 十, 日, 乙, v.v.), chữ giản thể được rút gọn lại thành 干 (gồm 3 nét cơ bản).
4. Cấu tạo
Bộ thủ干 · Bộ Can (Can, can thiệp, khô)
Là chữ tượng hình/chỉ sự đơn giản, ban đầu mô phỏng hình chiếc nĩa hoặc công cụ bằng gỗ/vũ khí xưa.
干 Đóng vai trò là bộ chủ quản đồng thời là toàn bộ cấu trúc chữ độc thể.
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 干 vẽ hình một thứ vũ khí giống như cái mác hoặc cái khiên bằng gỗ dùng trong chiến trận hoặc săn bắn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là vũ khí, công cụ chống đỡ, chữ mở rộng sang nghĩa phạm vi, liên quan (can hệ), rồi chuyển sang nghĩa khô ráo (do phơi đồ dưới nắng trên cọc chữ T) và các nghĩa phái sinh khác.
Bộ Can (干) là một trong 214 bộ thủ truyền thống của chữ Hán.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Can
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt.