EN: surname Gan · (bound form) to have to do with; to concern oneself with · one of the ten heavenly stems 天干[tian1 gan1]
HSK 1Hán Việt: Can
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · khô, can thiệp, can (thiên can)
Hán Việt: Can
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang trên ngắn hơn nét ngang dưới, nét sổ thẳng đứng nằm ở trung tâm tạo sự vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể đồng nhất với phồn thể ở ký tự này do cấu trúc đã rất tối giản từ xưa.
1. Ý nghĩa
khô (trái nghĩa với ướt)
can thiệp, liên quan đếnhọ Canmột trong mười Thiên can (tiền tố đếm thời gian cổ đại)khiên mộc (nghĩa cổ)
Tính từ / Động từ / Danh từTrung tính#tính chất#trừu tượng#hành động#thời gian
Ví dụ thực tế
衣服晒干了。
Yīfu shài gān le.
Quần áo phơi đã khô rồi.
这跟你有关系吗?
Zhè gān nǐ yǒu guānxi ma?
Việc này có liên quan gì đến bạn không?
2. Phát âm
/[kan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
干
gāngan1
|
++
¯(55)
=gān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm, phát âm cổ họng nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung đọc cao ngang và phẳng giống như tiếng Việt đọc kéo dài một âm ở giọng đều cao (ngang cao 55).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu khác hoặc bị đọc lẫn với âm bật hơi kān do không phân biệt rõ thanh mẫu g.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tưởng tượng như đang ngân dài một nốt nhạc cao và phẳng ở đỉnh đầu, tay vạch một đường thẳng ngang từ trái sang phải.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang trên ngắn hơn nét ngang dưới, nét sổ thẳng đứng nằm ở trung tâm tạo sự vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể đồng nhất với phồn thể ở ký tự này do cấu trúc đã rất tối giản từ xưa.
4. Cấu tạo
Bộ thủ干 · Bộ Can (can thiệp, khiên)
Gồm một nét ngang ngắn trên, một nét ngang dài dưới và một nét sổ xuyên qua giữ hai nét ngang như cái khiên bảo vệ.
一 Nét ngang trên
丨 Nét sổ trung tâm
一 Nét ngang dưới
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 干 (gān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 干 mô phỏng hình dạng chiếc khiên (vũ khí phòng thủ) hoặc cái nĩa cắm xuống đất.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cái khiên, chiếc cọc, dần phát triển thành nghĩa can thiệp, dính líu, sau đó được mượn âm để chỉ tính chất khô ráo.
Được dùng làm hệ thống đếm thời gian (Thiên can) từ thời nhà Thương.
Là gốc của nhiều chữ Hán có bộ Can đi kèm.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Can
Âm Hán Việt 'Can' tương ứng với thanh ngang trong tiếng Trung và dấu ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン (kan) / Âm Kun: Hồ / かわ (kawa - khô)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
간
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong tiếng Trung thường chuyển tương đương sang âm c-/k- trong tiếng Việt (gān ➔ can).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Chiếc khiên (干) bảo vệ bạn khỏi nước, giữ cho mọi thứ luôn khô ráo (gān) hoàn toàn.