EN: classifier indicating a small amount or small number greater than 1: some, a few, several
HSK 1Hán Việt: Tư / Ta
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · vài, một chút, một số
Hán Việt: Tư / Ta
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (此) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (二) mở rộng ngang làm đế nâng đỡ toàn bộ chữ cho vững chãi.
1. Ý nghĩa
vài, một chút, dùng làm lượng từ chỉ một số lượng nhỏ nhưng nhiều hơn một
dùng sau đại từ hoặc tính từ để biểu thị mức độ hoặc số lượng không xác định (ví dụ: những... này, những... đó)
lượng từ / đại từtrung lập / phổ thôngNgữ tố ràng buộc#lượng từ#số lượng#đại từ
Ví dụ thực tế
这些书
zhè xiē shū
những cuốn sách này
吃 些 水果
chī xiē shuǐguǒ
ăn một ít trái cây
2. Phát âm
/[ɕi̯e˥˥]/Thanh điệu: 55
些
xiēxie1
|
++
¯(55)
=xiē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp chạm chân răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê đọc như iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao độ đều và giữ phẳng phiu không lên không xuống, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt ở mức giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các vần có âm đầu khác hoặc nghe không rõ âm đệm i, cần phân biệt rõ với xiang hoặc xie thanh khác.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giống như gạch một đường thẳng nằm ngang dài, biểu thị thanh 1 ngân cao phẳng.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (此) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (二) mở rộng ngang làm đế nâng đỡ toàn bộ chữ cho vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ止 · Bộ Chỉ (dừng lại, chân)
Biểu ý (形旁):此 (chỉ định, cái này)
Biểu thanh (声旁):此 (âm gốc: cǐ / xiē)
Chữ 些 được cấu tạo từ chữ 此 (này) ở trên và chữ 二 (hai) ở dưới. Cái này cộng thêm hai (nhiều hơn một) tạo thành ý nghĩa là vài, một số lượng nhỏ.
此 chỉ cái này
二 số hai, biểu thị nhiều hơn một
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
18· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 此 (cǐ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ này kết hợp bộ phận biểu nghĩa và biểu âm từ chữ 此 (này) kết hợp với các nét chỉ số lượng bên dưới để chỉ một vài đối tượng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ sự vật ở gần hoặc số lượng không định hình, nay dùng phổ biến làm lượng từ chỉ số ít nhưng lớn hơn một (vài, chút).
Là một trong những lượng từ cơ bản xuất hiện rất sớm trong văn bản tiếng Trung trung đại và hiện đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tư
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương ứng với âm đọc ngang hoặc sắc trong tiếng Việt khi mượn từ, tuy nhiên '些' chủ yếu là từ thuần Hán ngữ ngữ pháp nên âm Hán Việt ít dùng độc lập.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シャ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm đầu x trong tiếng Trung tương ứng với âm x nhẹ trong tiếng Việt khi phát âm.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Cầm 'cái này' (此) thêm 'hai' (二) ngón tay nữa là thành 'vài' (些) món đồ nhỏ.