chạy trốn, bỏ trốn; mất mát, tiêu vong
chết, qua đờikhông còn, biến mất
Động từ / Danh từTrang trọng / Hán Việt cổNgữ tố ràng buộc#trạng thái#sự di chuyển#sinh tử
Ví dụ thực tế
逃亡
táowáng
đào vong, chạy trốn
灭亡
mièwáng
diệt vong, diệt trừ
亡
wángwang2
|++´(35)
=wáng Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“quáng”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Vong
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: u (bán nguyên âm)
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi chúm lại rồi mở rộng ra khi phát âm.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc như ang trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với giọng đọc đi lên dứt khoát như khi đặt câu hỏi 'Hả?' bằng dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành biến điệu theo quy tắc thanh 2 (dấu sắc).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vương (wáng) nếu không phân biệt rõ vần -ang và -eng.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ thấp lên cao chếch sang phải (như dấu sắc trong tiếng Việt).
Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang gập phía trên rộng và mở, tạo mái che vững chắc cho bộ phận phía dưới.
Bộ thủ 亡 · Bộ Vong (chạy trốn, mất)
Biểu ý (形旁): 亡 (Chỉ ý nghĩa mất mát, biến mất)
Gồm nét ngang gập bên trên (giống mái che hoặc biên giới) và nét sổ cong móc bên dưới (người đi khuất bóng).
- 亠 đầu chữ, mái che
- 𠃊 nét gập móc ẩn khuất
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 亡 vẽ hình một người trốn chạy hoặc che giấu bóng dáng đi vào chỗ khuất, không còn tìm thấy nữa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là ẩn nấp, chạy trốn, dần phát triển thành mất mát, chết đi và diệt vong.
- Là một trong những chữ tượng hình cổ xưa thể hiện khái niệm trừu tượng về sự vắng mặt.
🇻🇳Âm Hán Việt
Vong
Thanh 2 tiếng Trung (35 - dấu sắc) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ボウ (bō), モウ (mō) / Âm Kun: ない (nai)
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
망
Quy luật chuyển âm: Chữ wáng trong tiếng Trung giữ nguyên vần ang, tương ứng với âm Hán Việt 'vong' (v- chuyển thành w-).
Câu chuyện Ghi nhớ
Người đàn ông đội chiếc mũ trùm đầu ( 亠 ) bước chân đi trốn ( 𠃊 ) vào bóng tối, cuối cùng mất tích luôn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
忘wàngquên, bỏ sót, lãng quên+ 心 (trái tim)
妄wàngalòng sàm, vô lý, cuồng vọng+ 女 (phụ nữ)
氓méng(literary) common people+ 民 (citizens)
芒mángawn (of cereals); arista (of grain)+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
忙(máng)
Thêm bộ tâm (忄) bên trái nghĩa là bận rộn; chữ 亡 đơn thuần nghĩa là mất, trốn.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 国家如果失去了 1__3__,就会走向灭[___]。
Gợi ý: wáng
Lỗi hay gặpNhầm lẫn với chữ 忙 (bận rộn) do cùng âm đọc máng/wáng và có cấu trúc tương tự nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 亡, nghĩa tiếng Việt và cách đọc Pinyin là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'chạy trốn, diệt vong' (wáng)?
亡wángchạy trốn, mất, vong Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0