HanziGuru.亦 · yì
亦
yì[yi4]Thanh 4

cũng, cũng vậy

EN: also

HSK 7Hán Việt: Diệc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cũng, cũng vậy

Hán Việt: Diệc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Chữ có cấu trúc mở rộng hai bên ở phần trên và thuôn nhọn ở phần dưới. Cần cân đối phần nác gập và các nét chấm hai bên sao cho đối xứng qua trục dọc.

cũng (thể hiện sự đồng tình, lặp lại hành động hoặc trạng thái)

hơn nữa, vả lại (trong văn cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng)dùng làm trợ từ đệm trong câu thơ văn cổ để nhấn mạnh
Phó từTrang trọng và văn viết (trong văn nói hiện đại thường dùng 'yě 也')#phó từ#liên kết#ngữ pháp
Ví dụ thực tế
  • 你 去 , 我 也 去 。
    Nǐ qù, wǒ yě qù.
    Bạn đi, tôi cũng đi.
  • 人若犯我 , 我 亦 犯 人 。
    Rén ruò fàn wǒ, wǒ yì fàn rén.
    Người nếu phạm tôi, tôi cũng phạm người.
/[i⁵¹]/Thanh điệu: 51
亦
yìyi4
++
`(51)
=yì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm bắt đầu bằng i (bán nguyên âm y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, vị trí phát âm nguyên âm i cao trước
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: đọc như âm i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc đọc thật nhanh, mạnh và dứt khoát như tiếng hét lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một từ mang thanh 4 khác, thanh 4 có thể bị ảnh hưởng nhẹ nhưng nhìn chung giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm 'yī' (thanh 1 ngang dài) nếu người nói kéo dài giọng. 'Yì' là thanh 4 nên phải cực kỳ ngắn gọn và sắc lạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao ngang trán rồi chém thẳng dứt khoát xuống ngực giống như động tác ra lệnh.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ có cấu trúc mở rộng hai bên ở phần trên và thuôn nhọn ở phần dưới. Cần cân đối phần nác gập và các nét chấm hai bên sao cho đối xứng qua trục dọc.

Bộ thủ 亠 · Bộ Đầu (đầu, chóp)

Chữ 亦 tượng hình miêu tả cơ thể người với hai nách được chấm điểm nhấn để chỉ bộ phận dưới cánh tay.

  • 亠 Phần đầu hoặc mái che phía trên
  • 八 Chỉ hướng rẽ ra hai bên
Phân loại Lục thư: Chỉ sự (指事)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 亦 được vẽ như hình một con người, có hai dấu chấm chỉ vào vị trí nách (hai bên nách dưới cánh tay) để biểu thị ý nghĩa nguyên thủy là nách.

Hành trình biến đổi nghĩa: Do chữ 亦 (nách) có âm đọc trùng với phó từ có nghĩa là 'cũng', người xưa đã mượn chữ này để làm phó từ (giả tá), dần dần nghĩa gốc ít dùng và nghĩa 'cũng' trở thành nghĩa chính thức duy nhất ngày nay.

  • Đây là một ví dụ điển hình của chữ Hán dùng phép giả tá ngữ âm trong lịch sử phát triển chữ viết.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Diệc
Âm Hán Việt là 'Diệc' (khớp với thanh nặng trong tiếng Việt). Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi từ 5 xuống 1) khi chuyển thành Âm Hán Việt thường tương ứng với các từ kết thúc bằng phụ âm tắc -p, -t, -k và mang dấu nặng hoặc dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エキ, ヤク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
역
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán vần -i thanh 4 (yì) tương ứng với âm Hán Việt vần -iêng/-iêc (Diệc).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đứng dưới mái nhà (亠), giang hai tay sang hai bên ra hiệu 'tôi CŨNG muốn tham gia'. Hai nét chấm hai bên giống như hai giọt mồ hôi nách rơi ra khi bạn giơ tay chào.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
恋
liànyêu luyến, vương vấn+ 心 (trái tim)
弈
yìcờ vây+ 廾 (chắp hai tay cung kính (củng))
迹
jìfootprint; mark+ 辶 (bước đi)
奕
yìabundant; graceful+ 大 (to lớn)
Chữ dễ nhầm (形近字)
赤(chì)
Chữ 赤 (đỏ) có nét dưới cùng là nét ngang dài và chân chữ là bộ thổ (土), còn chữ 亦 có hai nét phẩy mác ở dưới chân hai bên.
京(jīng)
Chữ 京 có bộ khẩu (口) ở dưới, còn chữ 亦 có hai chấm phẩy mác chỉ nách.
Thử thách phản xạ
他 去 , 我 [___] 去 。
Gợi ý: yì
Lỗi hay gặp

Học viên thường dùng nhầm chữ 亦 trong văn nói hàng ngày thay vì dùng chữ yě (也). Chữ 亦 chủ yếu xuất hiện trong thành ngữ, văn học cổ hoặc các cấu trúc ngữ pháp trang trọng (như 亦...亦...).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 亦, hãy đọc lại phát âm chuẩn kèm thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'cũng' bằng văn phong trang trọng, Hán Việt là 'Diệc', bạn viết chữ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

亦yìcũng, cũng vậy
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0