EN: bright; light · to shine; to flash · loud and clear
HSK 2Hán Việt: Lượng
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · sáng, sáng sủa
Hán Việt: Lượng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên ( 亠 và 口 kết hợp) hơi thu gọn, phần dưới ( 冖 và 儿 ) mở rộng để đỡ toàn bộ chữ, đảm bảo trọng tâm vững vàng.
1. Ý nghĩa
sáng, phát sáng, rực rỡ
làm cho sáng lên, giơ ra, chìa ra (ví dụ: giơ hộ chiếu)âm thanh vang dội, trong trẻo
Tính từ / Động từTrung cấp / Phổ biến#ánh sáng#trạng thái#hành động
Ví dụ thực tế
天亮了。
Tiān liàng le.
Trời sáng rồi.
请把灯 亮 一下。
Qǐng bǎ dēng liàng yī xià.
Xin hãy bật sáng đèn lên một chút.
2. Phát âm
/[li̯ɑŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
亮
liàngliang4
|
++
`(51)
=liàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
liang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, dòng khí thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iang đọc như i-ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (dấu sắc hoặc dấu nặng rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 của liàng có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút do hiện tượng đồng hóa biên độ cao độ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa vần -ian và -iang nếu không nghe rõ âm mũi ng (-ng) ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh dứt khoát xuống đất (giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái).
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên ( 亠 và 口 kết hợp) hơi thu gọn, phần dưới ( 冖 và 儿 ) mở rộng để đỡ toàn bộ chữ, đảm bảo trọng tâm vững vàng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亠 · Bộ đầu (đội mũ, chóp đầu)
Biểu ý (形旁):京 (Biểu thị âm đọc và phần ý nghĩa cao lớn, nổi bật)
Biểu thanh (声旁):京 (âm gốc: jiāng / liàng)
Mái nhà (亠) có ánh sáng chiếu rọi từ thủ đô (京) tỏa ra rực rỡ, sáng sủa.
亠 nắp, mái nhà phía trên
京 kinh thành, cao lớn
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 亮 (liàng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ 亮 ban đầu cấu thành từ các bộ phận chỉ sự cao lớn và ánh sáng chiếu qua cửa sổ hoặc mái nhà, sau biểu thị sự sáng sủa, rõ ràng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là ánh sáng ban ngày hoặc ngọn đèn sáng, dần mở rộng thành nghĩa 'làm cho lộ ra', 'giơ ra' và 'trong trẻo' (âm thanh).
Trong tiếng Trung cổ, Gia Cát Lượng (诸葛亮) dùng chữ này với ý nghĩa tài trí sáng láng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lượng
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt (Lượng - Lượng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リョウ / Âm Kun: あき.らか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
량
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu L trong tiếng Trung (liàng) giữ nguyên âm L trong âm Hán Việt (Lượng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ở thủ đô (京), dưới mái nhà (亠), người ta thắp những ngọn đèn cực lớn làm cho cả thành phố bừng sáng (亮).