Tiếng Việt · ngã sấp, ngã chúi về phía trước, đầy tớ
Hán Việt: Bộc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng (亻) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (卜) chiếm 2/3 còn lại, cần giữ cho tổng thể cân đối, không bị lệch.
1. Ý nghĩa
ngã sấp, ngã chúi người về phía trước
đầy tớ, nô bộc (thường dùng trong từ ghép cũ như 仆人)lao vào, chồm tới
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#hành động#trạng thái cơ thể#xã hội
Ví dụ thực tế
前仆后继
qián pū hòu jì
người trước ngã, người sau tiến lên (tiếp nối chiến đấu kiên cường)
风尘仆仆
fēng chén pú pú
phong trần mệt mỏi, bận rộn vì đường xa
2. Phát âm
/[pʰu⁵⁵]/Thanh điệu: 55
仆
pūpu1
|
++
¯(55)
=pū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi mím lại tích tụ hơi rồi bật mở mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u tròn môi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài giống như đang ngân một nốt nhạc cao phẳng lặng).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1 hoặc thanh khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55 không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành bō do người học không phân biệt được âm p bật hơi và b không bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng nằm ngang trên cao từ trái sang phải, biểu thị cao độ phẳng và ngân dài.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng (亻) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (卜) chiếm 2/3 còn lại, cần giữ cho tổng thể cân đối, không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁):亻 (chỉ con người)
Biểu thanh (声旁):卜 (âm gốc: bû / pū)
Bên trái là hình ảnh con người (亻), bên phải là quẻ bói hoặc cây gậy chống (卜). Con người vì mải xem bói hoặc vấp ngã cúi rạp người xuống đất.
亻 con người
卜 gợi âm đọc và hình dáng chúi xuống
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 卜 (bǔ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ nhân (người) và chữ bốc (卜) để biểu thị hành động thân hình cúi gập xuống, ngã rạp xuống đất.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là ngã sấp, ngã rạp xuống, sau này mở rộng ra chỉ người hầu hạ cúi rạp (đầy tớ, nô bộc) hoặc lao xả thân về phía trước.
Trong chữ Hán cổ, 仆 thường được dùng interchangeable với 僕 để chỉ tầng lớp người hầu.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bộc
Thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tương ứng với âm ngắt và cao độ sắc bén.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ボク, フク / Âm Kun: たお.れる, し모うべ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
복
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p trong tiếng Trung tương ứng với âm b hoặc p trong âm Hán Việt (Bộc).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người (亻) vừa đi xem bói quẻ (卜) xong thì vấp chân ngã sấp mặt xuống đường.