Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (山) chiếm hai phần ba còn lại, giữ khoảng cách cân đối và không viết quá rộng.
1. Ý nghĩa
thần tiên, người đắc đạo thành tiên theo đạo giáo
người có tài năng xuất chúng, thoát tụccảnh giới thần tiên, nơi bồng lai tiên cảnh
Danh từTrang trọng / Văn học#thần thoại#tôn giáo#con người
Ví dụ thực tế
神仙
shén xiān
thần tiên
成仙
chéng xiān
thành tiên, đắc đạo
2. Phát âm
/[ɕi̯ɛn˴⁵⁵]/Thanh điệu: 55
仙
xiānxian1
|
++
¯(55)
=xiān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp, sát chân răng hàm dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài giống như đang ngân một nốt nhạc cao trên đỉnh đầu)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần ian nếu phát âm không chuẩn độ mở của miệng ở phần vần iên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên một đường thẳng cao ở trên không, biểu thị thanh 1 ngang cao 55 ngân dài.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (山) chiếm hai phần ba còn lại, giữ khoảng cách cân đối và không viết quá rộng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ Nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁):亻 (chỉ con người)
Biểu thanh (声旁):山 (âm gốc: shān)
Một con người (亻) tu luyện ở trên núi cao (山) để trở thành thần tiên.
亻 người
山 ngọn núi
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
12· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 山 (shān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Nhân (con người) và chữ Sơn (ngọn núi). Thời cổ đại, người ta tin rằng những bậc cao nhân ẩn dật tu luyện trên núi sâu rừng thẳm sẽ đạt được đạo hạnh cao siêu và trở thành thần tiên trường sinh bất tử.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ người ẩn dật trên núi, dần phát triển thành khái niệm thần tiên, người siêu thoát và các cảnh giới tốt đẹp, thoát tục.
Trong văn hóa Đạo giáo Trung Hoa, núi non luôn là nơi linh thiêng để các đạo sĩ tìm kiếm sự trường thọ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiên
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
선
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tiên' bắt nguồn từ âm cổ của chữ 仙 (xiān), thể hiện sự tương ứng ngữ âm lịch sử rất rõ nét giữa tiếng Trung và tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một NGƯỜI (亻) trốn lên ngọn NÚI (山) cao chót vót để tu luyện, cuối cùng đã đắc đạo thành MỘT VỊ TIÊN (仙).