EN: to be a substitute for; to act on behalf of; to replace; to substitute · generation; dynasty; age; period; (historical) era; (geological) eon
HSK 3Hán Việt: Đại
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · thay thế, thế hệ
Hán Việt: Đại
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng ở bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (công/thổ biến đổi) chiếm 2/3 còn lại. Cân đối hài hòa giữa trái và phải.
1. Ý nghĩa
thay thế, làm đại diện cho người khác
thế hệtriều đạithời đại, kỷ nguyên
Động từ / Danh từTrung tính#thời gian#quan hệ xã hội#hành động
Ví dụ thực tế
我替你去开会。
Wǒ tì nǐ qù kāihuì.
Tôi đi họp thay bạn.
现代社会发展很快。
Xiàndài shèhuì fāzhǎn hěn kuài.
Xã hội hiện đại phát triển rất nhanh.
2. Phát âm
/[taɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
代
dàidai4
|
++
`(51)
=dài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào mặt sau răng cửa hàm trên, bật nhẹ ra mà không có luồng hơi mạnh đẩy ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc ngắn gọn dứt khoát từ cao xuống thấp.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao ở đầu âm vực có thể hơi hạ thấp xuống một chút nhưng vẫn giữ đặc tính rơi mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận mẫu ai ở thanh khác nếu không chú ý độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát, giống như hành động ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng ở bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (công/thổ biến đổi) chiếm 2/3 còn lại. Cân đối hài hòa giữa trái và phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁):亻 (chỉ con người (thay thế con người))
Biểu thanh (声旁):弋 (âm gốc: yì)
Con người (亻) cầm vũ khí hoặc công cụ (弋) thay phiên nhau canh gác, làm việc qua các thế hệ.
亻 con người
弋 cái cọc, cái móc (ngữ âm và ý phụ)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 代 (dài)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 代 ban đầu có nghĩa là thay phiên, luân phiên. Về sau mở rộng ra nghĩa thế hệ con người nối tiếp nhau và các triều đại lịch sử.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa 'thay phiên, luân phiên giữa người với người' phát triển thành 'thế hệ', 'triều đại' và 'thay thế'.
Trong lịch sử Trung Hoa, mỗi triều đại cai trị được coi là một 'đại' (代) nối tiếp nhau.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đại
Thanh 4 trong tiếng Trung (đọc rơi dứt khoát 51) thường tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong tiếng Việt khi chuyển sang Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダイ / Âm Kun: 代.わる, しろ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
대
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đại' giữ nguyên vẹn âm đọc gốc từ tiếng Trung trung cổ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một **người** (**亻**) đứng ra **thay thế** (**代**) người khác cầm vũ khí (**弋**) gác đền qua từng **thế hệ**.