HanziGuru.伏 · fú
伏
fú[fu2]Thanh 2

phục (cúi, phục tùng, mai phục)

EN: surname Fu · to lean over · to fall (go down)

HSK 7Hán Việt: Phục
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phục (cúi, phục tùng, mai phục)

Hán Việt: Phục
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ khuyển) chiếm 2/3, đảm bảo cân đối không bị lệch.

cúi gập người, cúi đầu

nằm phục xuống, ẩn nấp, mai phụcphục tùng, quy phục, thừa nhận thất bạinhững ngày nóng nhất trong năm (tam phục)đơn vị đo điện thế volt (phiên âm)
Động từ / Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#hành động#quân sự#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 埋伏
    máifú
    mai phục
  • 佩服
    pèifú
    khâm phục, nể phục
/[fu³⁵]/Thanh điệu: 35
伏
fúfu2
++
´(35)
=fú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng trên chạm vào môi dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ môi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) giống như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vuốt mạnh lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đi trước một thanh khác, nó chuyển thành dạng phát âm cao ngân nhẹ trước khi lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (fù) nếu đọc quá nhanh không kịp nhấn độ cao vút lên ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải như dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ khuyển) chiếm 2/3, đảm bảo cân đối không bị lệch.

Bộ thủ 亻 · Bộ nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ hành động hoặc trạng thái của con người.)

Biểu thanh (声旁): 犬 (âm gốc: quǎn)

Con người (亻) cúi rạp người xuống đất giống như một con chó (犬) đang nằm phục mai phục chờ mồi.

  • 亻 con người
  • 犬 con chó
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp giữa bộ nhân (người) và chữ khuyển (chó), diễn tả hình ảnh con người nằm rạp sát đất để ẩn nấp hoặc phục tùng như loài vật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nằm phục xuống, cúi rạp người, chữ mở rộng thành mai phục, phục tùng, chịu thua và cả khái niệm những ngày nóng bức phải nấp trong nhà (tam phục).

  • Khái niệm 'tam phục' chỉ những ngày nóng nhất năm, gốc ý là cái nóng bức khiến vạn vật phải 'nấp' trốn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phục
Thanh 2 trong tiếng Trung (fú) tương ứng với dấu sắc trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フク / Âm Kun: ふす, ふせる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
복
Quy luật chuyển âm: Âm f tiếng Trung tương ứng với âm ph trong tiếng Việt (ví dụ: fú -> phục).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một NGƯỜI (亻) dắt theo CON CHÓ (犬) cùng nằm PHỤC rạp xuống bãi cỏ để mai phục kẻ địch.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
茯
fúused in 茯苓[fu2 ling2]+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
服(fú)
Chữ 服 có bộ nguyệt bên phải (liên quan đến cơ thể/trang phục), chữ 伏 có chữ khuyển (con vật nằm phục).
Thử thách phản xạ
警察在 and 路口 [___] 坏人。
Gợi ý: fú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ phận bên phải của chữ 伏 với chữ 太 hoặc viết sai nét của bộ khuyển.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 伏, nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'fú' (phục - mai phục) gồm những bộ nào kết hợp?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

伏fúphục (cúi, phục tùng, mai phục)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0