HanziGuru.估 · gū
估
gū[gu1]Thanh 1

ước tính

EN: to estimate

HSK 5Hán Việt: Cố
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ước tính

Hán Việt: Cố
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải (左右)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (cổ) chiếm 2/3 còn lại, cân đối cao bằng nhau.

ước tính, đoán chừng

đánh giásuy xét
Động từTrung tính#hành động#suy nghĩ#đo lường
Ví dụ thực tế
  • 我估 计他今天不来。
    Wǒ gūjì tā jīntiān bù lái.
    Tôi ước tính hôm nay anh ấy không đến.
  • 这只是我的估 算。
    Zhè zhǐ shì wǒ de gūsuàn.
    Đây chỉ là sự tính toán ước lượng của tôi.
/[ku⁵⁵]/Thanh điệu: 55
估
gūgu1
++
¯(55)
=gū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm (ngạc mềm).
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng gừ đều cao không đổi giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (gù/gùo) nếu phát âm quá ngắn hoặc hạ giọng xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang cao trước mặt, giữ đều hướng thẳng như đang vẽ một đường phẳng trên cao.

Hình thể: Trái - Phải (左右) · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (cổ) chiếm 2/3 còn lại, cân đối cao bằng nhau.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến con người.)

Biểu thanh (声旁): 古 (âm gốc: gū)

Con người (亻) đứng nhìn về quá khứ hoặc dùng sự hiểu biết cổ xưa (古) để đưa ra lời ước tính.

  • 亻 Bộ nhân đứng (người)
  • 古 Cổ (xưa, cũ) - đóng vai trò gợi âm
Phân loại Lục thư: phono-semantic (形声)

Nguồn gốc: Được cấu tạo từ bộ nhân (亻) chỉ con người và chữ cổ (古) chỉ âm đọc, biểu thị hành động con người đưa ra phỏng đoán.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là suy xét, phỏng đoán, dần mở rộng thành các từ ghép hiện đại như ước tính, đánh giá.

  • Chữ cổ (古) cung cấp phần phát âm gū, trong khi bộ nhân giúp xác định đây là hành động của con người.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cố
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương ứng với thanh ngang (không dấu) hoặc thanh sắc trong tiếng Việt nhưng đọc cao đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cố' chuyển sang âm Quan thoại thành 'gū', phụ âm đầu c/k chuyển thành g nhẹ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (**亻**) nhìn vào sách **cổ** (**古**) để **ước tính** xem kho báu có giá trị bao nhiêu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
古
gǔcổ, xưaPhonetic Core (声旁)
故
gùnguyên nhân, cũ, cố ý, qua đời+ 攵 (gõ nhẹ)
苦
kǔĐắng, cay đắng, khổ cực, đau khổ+ 艹 (cỏ cây)
固
gùkiên cố, chắc chắn, vốn dĩ+ 囗 (viền bao quanh)
Chữ dễ nhầm (形近字)
故(gù)
Chữ 估 dùng bộ nhân đứng (亻) nói về con người ước tính; chữ 故 dùng bộ phộc (攵) nói về nguyên nhân hoặc chuyện cũ.
Thử thách phản xạ
这件事情我们需要先[___]一下成本。
Gợi ý: gū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 估 với chữ 故 do bộ bên phải giống nhau, dẫn đến viết sai bộ thủ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '估', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'ước tính' (gūjì) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

估gūước tính
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0