HanziGuru.低 · dī
低
dī[di1]Thanh 1

thấp, cúi xuống

EN: low · beneath · to lower (one's head)

HSK 2Hán Việt: Đê
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thấp, cúi xuống

Hán Việt: Đê
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 氐) chiếm 2/3 còn lại. Cần viết phần bên trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần bên phải vươn rộng.

thấp (về chiều cao, vị trí, hoặc mức độ)

cúi (như cúi đầu)hạ thấp xuốngchất lượng kém hoặc giá trị thấp
Tính từ / Động từTrung hòa (phổ biến trong mọi văn cảnh)#không gian#vị trí#trạng thái cơ thể#tính chất
Ví dụ thực tế
  • 这张桌子太低了。
    Zhè zhāng zhuōzi tài dī le.
    Chiếc bàn này thấp quá.
  • 他低着头不说话。
    Tā dī zhe tóu bù shuōhuà.
    Anh ấy cúi đầu không nói gì.
/[ti⁵⁵]/Thanh điệu: 55
低
dīdi1
++
¯(55)
=dī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
di
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (như âm t trong tiếng Việt nhưng không bật hơi mạnh)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, khi phát âm hạ nhanh đầu lưỡi xuống để tạo âm tắc.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i (như nguyên âm i trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giữ nguyên cao độ không đổi giọng)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 4, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó có thể hơi hạ nhẹ độ cao trước khi chuyển sang thanh 3 tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với từ 'dǐ' (đáy) nếu không phân biệt rõ thanh điệu (thanh 1 cao đều so với thanh 3 gãy xuống rồi lên).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như một đường kẻ ngang cao vút trên không trung (mức 5 đến 5). Tay vạch một đường thẳng ngang từ trái sang phải ở tầm mắt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 氐) chiếm 2/3 còn lại. Cần viết phần bên trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần bên phải vươn rộng.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến con người.)

Biểu thanh (声旁): 氐 (âm gốc: dī)

Con người (亻) cúi gập gốc rễ cơ thể xuống đất (氐) để trở nên thấp (低) hơn hoặc cúi đầu chào.

  • 亻 Bộ Nhân đứng (người)
  • 氐 Chỉ âm đọc (dī) và ý nghĩa gốc gác, nền móng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 低 kết hợp giữa bộ nhân (亻 - người) chỉ người và chữ 氐 (chỉ gốc cây hoặc nền móng cắm sâu ở dưới) tạo thành ý nghĩa ban đầu là con người hạ thấp thân mình hoặc cúi xuống phía dưới.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là cúi đầu, hạ người xuống, dần mở rộng ra để chỉ mọi vật có vị trí thấp, chiều cao khiêm tốn hoặc giá trị/mức độ thấp.

  • Chữ 氐 vốn tượng hình cho gốc rễ cây cắm sâu sát mặt đất, khi thêm bộ nhân vào bên cạnh lập tức gợi hình ảnh con người khom lưng cúi thấp.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đê
Thanh Trung Quốc là thanh 1 (ngang cao), sang tiếng Việt tương ứng với âm đọc Hán Việt có dấu ngang (không dấu hoặc dấu huyền tùy từ, ở đây là Đê).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ / Âm Kun: hikui
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
저
Quy luật chuyển âm: Âm đầu d- trong bính âm tương ứng với phụ âm t/đ trong tiếng Việt khi chuyển đổi hệ thống ngữ âm Hán-Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (**亻**) đứng cạnh cái **gốc cây sát đất** (**氐**), phải **cúi** (**dī**) người thật **thấp** xuống mới chui qua được tán lá thấp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
氐
dīname of an ancient tribePhonetic Core (声旁)
底
decủa, phần đáy, cuối+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)
抵
dǐchống lại, đền bù, cầm cố+ 扌 (bàn tay)
坻
chíislet; rock in river+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
底(dǐ)
Chữ 低 có bộ nhân đứng (亻) nói về người/trạng thái thấp; chữ 底 có bộ nghiễm (广) nói về công trình/đáy.
Thử thách phản xạ
这棵树很[___],你可以 摘到果子。
Gợi ý: dī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 低 (thấp) và 高 (cao) do thói quen dịch nghĩa nhanh, hoặc viết nhầm bộ nhân đứng (亻) thành bộ khác khi luyện tập viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 低, hãy đọc to âm bính âm, thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'thấp' và phát âm là dī?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

低dīthấp, cúi xuống
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0