EN: (bound form) of short duration; hasty; rapid · (bound form) to hasten; to hurry; to urge · (literary) close by; pressed against
HSK 4Hán Việt: Xúc
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Thúc đẩy, gấp rút
Hán Việt: Xúc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) hẹp và cao, phần bên phải (chữ 足) rộng hơn và nhường không gian.
1. Ý nghĩa
thúc giục, làm cho nhanh hơn
thời gian ngắn, vội vãsát gần, áp sát
Động từ / Tính từTrang trọng / Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#hành động#thời gian#trạng thái
Ví dụ thực tế
促成
cù chéng
thúc thành, tác thành
紧促
jǐn cù
gấp gáp, khẩn trương
2. Phát âm
/[tsʰu˥˩]/Thanh điệu: 51
促
cùcu4
|
++
`(51)
=cù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u môi tròn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc với cao độ bắt đầu từ đỉnh cao 5 rơi thẳng xuống đáy 1 một cách dứt khoát, tương tự như dấu sắc đọc mạnh rồi gập xuống hoặc dấu nặng ngắn trong tiếng Việt nhưng sắc bén hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zù hoặc trù nếu không chú ý độ bật hơi mạnh của thanh mẫu c.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém mạnh từ trên xuống dưới, giống như ra lệnh hạ quyết tâm làm ngay.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) hẹp và cao, phần bên phải (chữ 足) rộng hơn và nhường không gian.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁):亻 (chỉ hành động liên quan đến con người)
Biểu thanh (声旁):足 (âm gốc: zú)
Con người (亻) bước chân (足) thật nhanh, gấp gáp để thúc giục người khác.
亻 nhân đứng (con người)
足 bộ túc (cái chân)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 促 được cấu tạo từ bộ nhân (亻) biểu thị con người và chữ 足 biểu thị cái chân, kết hợp lại chỉ hành động bước chân đi nhanh, thúc ép tiến lên.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bước chân nhanh, vội vã, chữ phát triển thành nghĩa thúc giục, làm cho tiến độ nhanh hơn.
Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường gắn liền với hành động bước đi dồn dập hoặc thời gian ngắn ngủi.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xúc
Âm Hán Việt là Xúc, tương ứng với vần -uc trong tiếng Việt và mang âm sắc gọn gàng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソク / Âm Kun: 促.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
촉
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vận -u kết hợp thanh 4 thường tương ứng với vần -uc / -út trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Con người (亻) dùng đôi chân (足) của mình chạy thật nhanh, thúc giục (促) mọi người hoàn thành công việc trước thời hạn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
捉
zhuōbắt, tómThay bộ nhân đứng (亻) bằng bộ thủ (扌 - tay) để chỉ hành động dùng tay bắt giữ.
足
zúchân, đủChính là thành phần cấu tạo bên phải, đứng độc lập chỉ cái chân hoặc sự đầy đủ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
捉(zhuō)
Chữ 捉 có bộ thủ tay (扌) bên trái nghĩa là bắt lấy, còn chữ 促 có bộ nhân đứng (亻) nghĩa là con người thúc giục.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
老师[___]我们快 完 成 任 务。
Gợi ý: cù
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn bộ nhân đứng (亻) bên trái thành bộ thủ tay (扌) dẫn đến viết sai thành chữ 捉 (bắt).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 促, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'cù' (thúc giục) bằng cách kết hợp bộ nhân đứng và chữ túc?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
促cùThúc đẩy, gấp rút
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...