Tiếng Việt · phong tục, tục lệ, thông thường, phàm tục
Hán Việt: Tục
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (谷) chiếm 2/3 còn lại, cần giữ khoảng cách cân đối không để hai phần đè lên nhau.
1. Ý nghĩa
thông thường, thói quen xã hội, phong tục
phàm tục, bình dânthô lỗ, kém văn hóa
Tính từ / Danh từTrung lập đến trang trọng tùy ngữ cảnh#văn hóa#xã hội#tính cách
Ví dụ thực tế
入乡随俗
rù xiāng suí sú
Nhập gia tùy tục
通俗易懂
tōng sú yì dǒng
Bình dị dễ hiểu, đại chúng
2. Phát âm
/[su³⁵]/Thanh điệu: 35
俗
súsu2
|
++
´(35)
=sú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
su
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để gần mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua khe răng
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 (35) có thể biến đổi nhẹ thành cao độ gần giống thanh 1 tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (sù) nếu phát âm quá ngắn và cụt ngủn; cần kéo dài độ ngân của thanh 2 để đạt cao độ 35 chuẩn xác.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (谷) chiếm 2/3 còn lại, cần giữ khoảng cách cân đối không để hai phần đè lên nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ Nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁):亻 (chỉ con người và hành vi của con người)
Biểu thanh (声旁):谷 (âm gốc: gǔ / sú)
Con người (亻) sống trong thung lũng (谷) lâu đời tạo nên những thói quen sinh hoạt chung thành phong tục.
亻 Con người
谷 Thung lũng (cung cấp âm đọc và ý niệm cộng đồng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 谷 (gǔ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ nhân (con người) và chữ cốc (thung lũng), ban đầu chỉ lối sống sinh hoạt của người dân chốn thôn quê, dần mở rộng thành phong tục và thói quen xã hội.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là thói quen sinh hoạt của người dân, chữ phát triển thành các nghĩa: phong tục (tốt), thông thường (bình dị) và phàm tục, thô lậu.
Trong văn hóa cổ đại, 'tục' thường đối lập với 'nhã' (thanh nhã, cao quý).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tục
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là 'Tục' mang dấu nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゾク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
속
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu s- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm t-/s- trong âm Hán Việt (tục).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Con người (亻) ở trong thung lũng (谷) lâu ngày hình thành nên những phong tục (tục) rất phàm tục và bình dân.